Họ từ split
The Word Family of "split"
Một gốc từ, ba vai trò. Split là từ chuyển loại (zero-derivation): cùng một hình thức nhưng đóng vai trò động từ, danh từ và tính từ tùy ngữ cảnh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | split /splɪt/ | chia, tách, chia rẽ | |
| Danh từ | split /splɪt/ | sự chia tách, sự rạn nứt, khe nứt | |
| Tính từ | split /splɪt/ | bị chia, bị tách, nứt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chia, tách, chia rẽ
động từ bất quy tắc, ba dạng đều là split, không thêm -ed. Có thể dùng cho việc chia đôi vật gì hoặc chia rẽ quan hệ.
They decided to split the bill equally.
Họ quyết định chia đều hóa đơn.
sự chia tách, sự rạn nứt, khe nứt
cùng hình thức với động từ nhưng đóng vai trò danh từ, thường đi kèm mạo từ a/the.
There was a split in the group over the decision.
Có sự rạn nứt trong nhóm về quyết định này.
bị chia, bị tách, nứt
dùng để mô tả trạng thái vật gì đó đã bị tách ra, ví dụ split lip, split ends (tóc chẻ ngọn).
He suffered a split lip in the accident.
Anh ấy bị rách môi trong tai nạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của split trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dễ nhầm split (chia) với spilt/spilled (làm đổ - quá khứ của spill).
split là động từ bất quy tắc, ba dạng đều là split, không thêm -ed.
