GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ spirit

The Word Family of "spirit"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ spirit ở dạng danh từ, hai tính từ (spiritual, spirited) và trạng từ (spiritually) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từspirit
Động từ–
Tính từspiritual
Trạng từspiritually
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
spirit
/ˈspɪrɪt/
tinh thần, linh hồn; nhuệ khí
Tính từ
spiritual
/ˈspɪrɪtʃuəl/
thuộc về tinh thần, tâm linh
Tính từ
spirited
/ˈspɪrɪtɪd/
đầy nhiệt huyết, hăng hái, mạnh mẽ
Trạng từ
spiritually
/ˈspɪrɪtʃuəli/
về mặt tinh thần, tâm linh
2

Sơ đồ họ từ

spirit
Danh từspiritgốc
Tính từspiritual+ -ual
Tính từspirited+ -ed
Trạng từspiritually+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từspirit/ˈspɪrɪt/

tinh thần, linh hồn; nhuệ khí

chỉ phần phi vật chất của con người, hoặc thái độ/tinh thần chung của một nhóm (team spirit).

The team showed great spirit during the match.

Đội bóng đã thể hiện tinh thần tuyệt vời trong trận đấu.

Tính từspiritual/ˈspɪrɪtʃuəl/

thuộc về tinh thần, tâm linh

mô tả những điều liên quan đến tôn giáo, tâm hồn, đối lập với vật chất (spiritual vs physical).

She found spiritual peace through meditation.

Cô ấy tìm được sự bình an tâm linh nhờ thiền định.

Tính từspirited/ˈspɪrɪtɪd/

đầy nhiệt huyết, hăng hái, mạnh mẽ

mô tả người/cuộc tranh luận có nhiều năng lượng, quyết tâm (a spirited debate).

They put up a spirited defence.

Họ đã có một màn phòng ngự đầy nhiệt huyết.

Trạng từspiritually/ˈspɪrɪtʃuəli/

về mặt tinh thần, tâm linh

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ khía cạnh tâm linh của một trải nghiệm.

The journey left her spiritually renewed.

Chuyến đi khiến cô ấy được đổi mới về mặt tinh thần.

4

Cụm từ thường gặp

team spirit
tinh thần đồng đội
in good/high spirits
tâm trạng tốt, phấn chấn
spiritual guidance
sự dẫn dắt về mặt tâm linh
a spirited performance
một màn trình diễn đầy nhiệt huyết
spiritually enriching
làm phong phú về mặt tinh thần
the human spirit
tinh thần con người
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của spirit trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is very spirit today.→✓ He is very spirited today.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ spirited, không dùng danh từ spirit.

✗ She is a spirit person.→✓ She is a spiritual person.

Trước danh từ 'person' để mô tả thuộc tính tâm linh → dùng spiritual, không dùng danh từ spirit.

✗ He grew spirit after the trip.→✓ He grew spiritually after the trip.

Bổ nghĩa cho động từ grew → dùng trạng từ spiritually, không dùng danh từ spirit.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#spirit#Danh từ#Tính từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS