Họ từ spin
The Word Family of "spin"
Một gốc từ, hai dạng: spin (danh từ - sự xoay tròn) và spin (động từ - xoay, quay tròn) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | spin /spɪn/ | sự xoay tròn; góc nhìn thiên vị (tin tức) | |
| Động từ | spin /spɪn/ | xoay, quay tròn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự xoay tròn; góc nhìn thiên vị (tin tức)
chỉ chuyển động xoay tròn nhanh, hoặc cách trình bày thông tin theo hướng có lợi cho ai đó.
The dancer did a quick spin.
Vũ công đã xoay một vòng nhanh.
xoay, quay tròn
dùng khi một vật quay tròn nhanh quanh trục của nó; động từ bất quy tắc (spin - spun - spun).
The wheels spun in the mud.
Bánh xe quay tròn trong bùn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của spin trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'spin' là động từ bất quy tắc, quá khứ là 'spun' không phải 'spinned'.
Diễn tả cảm giác chóng mặt cần cấu trúc 'my head is spinning' hoặc 'I feel dizzy', không dùng 'feel spin'.
