GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ spend

The Word Family of "spend"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ spend tạo ra động từ *spend*, danh từ *spending* và tính từ *spent*. Hiểu đúng ba dạng này giúp bạn nói về việc chi tiêu tiền bạc và sử dụng thời gian một cách chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
spend
/spend/
chi tiêu (tiền); sử dụng (thời gian)
Danh từ
spending
/ˈspendɪŋ/
sự chi tiêu, khoản chi
Tính từ
spent
/spent/
đã dùng hết, kiệt sức
2

Sơ đồ họ từ

spend
Động từspendgốc
Danh từspending+ -ing
Tính từspentgốc (quá khứ phân từ)
3

Nghĩa & ví dụ

Động từspend/spend/

chi tiêu (tiền); sử dụng (thời gian)

bất quy tắc: spend – spent – spent. Hai dùng chính: chi tiền (spend money on sth) và dành thời gian (spend time doing sth). Không dùng spend để diễn đạt 'bỏ ra công sức' — dùng put effort vào thay.

She spends most of her evenings reading.

Cô ấy dành hầu hết các buổi tối để đọc sách.

Danh từspending/ˈspendɪŋ/

sự chi tiêu, khoản chi

thường không đếm được khi chỉ hành động chi tiêu nói chung (government spending); có thể dùng đếm được trong tài chính doanh nghiệp.

The government plans to increase spending on education.

Chính phủ có kế hoạch tăng chi tiêu cho giáo dục.

Tính từspent/spent/

đã dùng hết, kiệt sức

mô tả thứ đã bị tiêu hết hoàn toàn (a spent bullet = viên đạn đã bắn ra) hoặc người kiệt sức sau nỗ lực lớn.

After the long hike, they were completely spent.

Sau chuyến đi bộ dài, họ hoàn toàn kiệt sức.

4

Cụm từ thường gặp

spend money on sth
chi tiền vào việc gì
spend time doing sth
dành thời gian làm gì
government spending
chi tiêu của chính phủ
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
a well-spent day
một ngày được sử dụng tốt
spending habits
thói quen chi tiêu
5

Lỗi thường gặp

He spended all his money.He spent all his money.

spend là động từ bất quy tắc: spend – spent – spent. Không thêm -ed.

She spends a lot of time to study English.She spends a lot of time studying English.

spend time + V-ing (không dùng to-V): spend time doing sth.

I spend 200 dollars for new shoes.I spent 200 dollars on new shoes.

Giới từ đúng sau spend (tiền) là on, không phải for.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS