Họ từ spend
The Word Family of "spend"
Gốc từ spend tạo ra động từ *spend*, danh từ *spending* và tính từ *spent*. Hiểu đúng ba dạng này giúp bạn nói về việc chi tiêu tiền bạc và sử dụng thời gian một cách chính xác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | spend /spend/ | chi tiêu (tiền); sử dụng (thời gian) | |
| Danh từ | spending /ˈspendɪŋ/ | sự chi tiêu, khoản chi | |
| Tính từ | spent /spent/ | đã dùng hết, kiệt sức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chi tiêu (tiền); sử dụng (thời gian)
bất quy tắc: spend – spent – spent. Hai dùng chính: chi tiền (spend money on sth) và dành thời gian (spend time doing sth). Không dùng spend để diễn đạt 'bỏ ra công sức' — dùng put effort vào thay.
She spends most of her evenings reading.
Cô ấy dành hầu hết các buổi tối để đọc sách.
sự chi tiêu, khoản chi
thường không đếm được khi chỉ hành động chi tiêu nói chung (government spending); có thể dùng đếm được trong tài chính doanh nghiệp.
The government plans to increase spending on education.
Chính phủ có kế hoạch tăng chi tiêu cho giáo dục.
đã dùng hết, kiệt sức
mô tả thứ đã bị tiêu hết hoàn toàn (a spent bullet = viên đạn đã bắn ra) hoặc người kiệt sức sau nỗ lực lớn.
After the long hike, they were completely spent.
Sau chuyến đi bộ dài, họ hoàn toàn kiệt sức.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
spend là động từ bất quy tắc: spend – spent – spent. Không thêm -ed.
spend time + V-ing (không dùng to-V): spend time doing sth.
Giới từ đúng sau spend (tiền) là on, không phải for.
