Họ từ speculate
The Word Family of "speculate"
Gốc từ speculate có đủ bốn dạng: động từ *speculate*, danh từ *speculation*, tính từ *speculative* và trạng từ *speculatively* — thường gặp trong tài chính, báo chí và văn phong học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | speculate /ˈspekjuleɪt/ | suy đoán, phỏng đoán; đầu cơ (tài chính) | |
| Danh từ | speculation /ˌspekjuˈleɪʃn/ | sự suy đoán; hành vi đầu cơ | |
| Tính từ | speculative /ˈspekjulətɪv/ | mang tính phỏng đoán; có tính đầu cơ, rủi ro cao | |
| Trạng từ | speculatively /ˈspekjulətɪvli/ | một cách phỏng đoán, không chắc chắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
suy đoán, phỏng đoán; đầu cơ (tài chính)
Có hai nghĩa: (1) đưa ra phỏng đoán khi chưa có đủ thông tin (speculate about/on sth); (2) đầu tư mạo hiểm với hi vọng lợi nhuận lớn.
Journalists began to speculate about the cause of the crash.
Các nhà báo bắt đầu đưa ra phỏng đoán về nguyên nhân vụ tai nạn.
sự suy đoán; hành vi đầu cơ
Không đếm được khi nói chung; đếm được với a speculation khi chỉ một nhận xét/phỏng đoán cụ thể. Pure speculation = hoàn toàn phỏng đoán.
There is widespread speculation that the CEO will resign.
Có nhiều đồn đoán rằng giám đốc điều hành sẽ từ chức.
mang tính phỏng đoán; có tính đầu cơ, rủi ro cao
Mô tả ý kiến hoặc kết luận dựa trên phỏng đoán chứ không phải bằng chứng; hoặc khoản đầu tư có rủi ro cao.
His claims about the discovery remain highly speculative.
Những tuyên bố của anh ấy về phát hiện đó vẫn còn mang tính phỏng đoán cao.
một cách phỏng đoán, không chắc chắn
Bổ nghĩa cho động từ, cho thấy hành động hoặc phát ngôn dựa trên suy đoán chứ không có căn cứ chắc chắn.
She spoke speculatively about the company's future plans.
Cô ấy phát biểu một cách phỏng đoán về kế hoạch tương lai của công ty.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Speculate đi với about hoặc on, không dùng for.
Speculate là động từ, không dùng làm danh từ; danh từ đúng là speculation.
Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ speculatively, không dùng tính từ speculative.
