GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ speculate

The Word Family of "speculate"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ speculate có đủ bốn dạng: động từ *speculate*, danh từ *speculation*, tính từ *speculative* và trạng từ *speculatively* — thường gặp trong tài chính, báo chí và văn phong học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
speculate
/ˈspekjuleɪt/
suy đoán, phỏng đoán; đầu cơ (tài chính)
Danh từ
speculation
/ˌspekjuˈleɪʃn/
sự suy đoán; hành vi đầu cơ
Tính từ
speculative
/ˈspekjulətɪv/
mang tính phỏng đoán; có tính đầu cơ, rủi ro cao
Trạng từ
speculatively
/ˈspekjulətɪvli/
một cách phỏng đoán, không chắc chắn
2

Sơ đồ họ từ

speculate
Động từspeculategốc
Danh từspeculation+ -ation
Tính từspeculative+ -ive
Trạng từspeculatively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từspeculate/ˈspekjuleɪt/

suy đoán, phỏng đoán; đầu cơ (tài chính)

Có hai nghĩa: (1) đưa ra phỏng đoán khi chưa có đủ thông tin (speculate about/on sth); (2) đầu tư mạo hiểm với hi vọng lợi nhuận lớn.

Journalists began to speculate about the cause of the crash.

Các nhà báo bắt đầu đưa ra phỏng đoán về nguyên nhân vụ tai nạn.

Danh từspeculation/ˌspekjuˈleɪʃn/

sự suy đoán; hành vi đầu cơ

Không đếm được khi nói chung; đếm được với a speculation khi chỉ một nhận xét/phỏng đoán cụ thể. Pure speculation = hoàn toàn phỏng đoán.

There is widespread speculation that the CEO will resign.

Có nhiều đồn đoán rằng giám đốc điều hành sẽ từ chức.

Tính từspeculative/ˈspekjulətɪv/

mang tính phỏng đoán; có tính đầu cơ, rủi ro cao

Mô tả ý kiến hoặc kết luận dựa trên phỏng đoán chứ không phải bằng chứng; hoặc khoản đầu tư có rủi ro cao.

His claims about the discovery remain highly speculative.

Những tuyên bố của anh ấy về phát hiện đó vẫn còn mang tính phỏng đoán cao.

Trạng từspeculatively/ˈspekjulətɪvli/

một cách phỏng đoán, không chắc chắn

Bổ nghĩa cho động từ, cho thấy hành động hoặc phát ngôn dựa trên suy đoán chứ không có căn cứ chắc chắn.

She spoke speculatively about the company's future plans.

Cô ấy phát biểu một cách phỏng đoán về kế hoạch tương lai của công ty.

4

Cụm từ thường gặp

speculate about / on sth
suy đoán về điều gì
pure / mere speculation
hoàn toàn là phỏng đoán
fuel speculation
làm dấy lên đồn đoán
speculative investment
đầu tư mang tính đầu cơ
dismiss sth as speculation
bác bỏ điều gì là phỏng đoán
wild speculation
đồn đoán vô căn cứ
5

Lỗi thường gặp

People are speculating for his resignation.People are speculating about his resignation.

Speculate đi với about hoặc on, không dùng for.

It is a speculate that he will leave.It is speculation that he will leave.

Speculate là động từ, không dùng làm danh từ; danh từ đúng là speculation.

She answered him speculative.She answered him speculatively.

Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ speculatively, không dùng tính từ speculative.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS