Họ từ specious
The Word Family of "specious"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ specious (ngụy biện), danh từ speciousness và trạng từ speciously — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | specious /ˈspiːʃəs/ | có vẻ đúng nhưng thực chất sai, ngụy biện | |
| Danh từ | speciousness /ˈspiːʃəsnəs/ | tính chất ngụy biện, vẻ ngoài đúng đắn giả tạo | |
| Trạng từ | speciously /ˈspiːʃəsli/ | một cách ngụy biện, có vẻ đúng nhưng sai |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có vẻ đúng nhưng thực chất sai, ngụy biện
mô tả lập luận hoặc lý lẽ nghe có vẻ hợp lý nhưng thực ra sai lầm hoặc gây hiểu lầm.
His argument sounded convincing but was ultimately specious.
Lập luận của anh ta nghe có vẻ thuyết phục nhưng thực chất là ngụy biện.
tính chất ngụy biện, vẻ ngoài đúng đắn giả tạo
chỉ bản chất của một lập luận hay lý lẽ có vẻ đúng nhưng sai.
The speciousness of his reasoning became clear later.
Tính ngụy biện trong lý lẽ của anh ta sau đó trở nên rõ ràng.
một cách ngụy biện, có vẻ đúng nhưng sai
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách trình bày lập luận có vẻ hợp lý nhưng thực chất sai lệch.
He speciously claimed the plan would work.
Anh ta ngụy biện rằng kế hoạch sẽ thành công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của specious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nhầm specious (ngụy biện) với special (đặc biệt) — hai từ khác nghĩa hoàn toàn.
Bổ nghĩa cho động từ argued → cần trạng từ speciously, không dùng tính từ.

