GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ specious

The Word Family of "specious"

Một gốc từ, ba dạng: tính từ specious (ngụy biện), danh từ speciousness và trạng từ speciously — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từspeciousness
Động từ
Tính từspecious
Trạng từspeciously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
specious
/ˈspiːʃəs/
có vẻ đúng nhưng thực chất sai, ngụy biện
Danh từ
speciousness
/ˈspiːʃəsnəs/
tính chất ngụy biện, vẻ ngoài đúng đắn giả tạo
Trạng từ
speciously
/ˈspiːʃəsli/
một cách ngụy biện, có vẻ đúng nhưng sai
2

Sơ đồ họ từ

specious
Tính từspeciousgốc
Danh từspeciousness+ -ness
Trạng từspeciously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từspecious/ˈspiːʃəs/

có vẻ đúng nhưng thực chất sai, ngụy biện

mô tả lập luận hoặc lý lẽ nghe có vẻ hợp lý nhưng thực ra sai lầm hoặc gây hiểu lầm.

His argument sounded convincing but was ultimately specious.

Lập luận của anh ta nghe có vẻ thuyết phục nhưng thực chất là ngụy biện.

Danh từspeciousness/ˈspiːʃəsnəs/

tính chất ngụy biện, vẻ ngoài đúng đắn giả tạo

chỉ bản chất của một lập luận hay lý lẽ có vẻ đúng nhưng sai.

The speciousness of his reasoning became clear later.

Tính ngụy biện trong lý lẽ của anh ta sau đó trở nên rõ ràng.

Trạng từspeciously/ˈspiːʃəsli/

một cách ngụy biện, có vẻ đúng nhưng sai

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách trình bày lập luận có vẻ hợp lý nhưng thực chất sai lệch.

He speciously claimed the plan would work.

Anh ta ngụy biện rằng kế hoạch sẽ thành công.

4

Cụm từ thường gặp

a specious argument
một lập luận ngụy biện
specious reasoning
lý lẽ ngụy biện
sound specious
nghe có vẻ ngụy biện
expose the speciousness of
vạch trần tính ngụy biện của
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của specious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This is a very special argument.This is a very specious argument.

Nhầm specious (ngụy biện) với special (đặc biệt) — hai từ khác nghĩa hoàn toàn.

He argued specious.He argued speciously.

Bổ nghĩa cho động từ argued → cần trạng từ speciously, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#specious#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS