GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ speak

The Word Family of "speak"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ speak có ba dạng: *speak* (động từ), *speaker* (danh từ chỉ người) và *spoken* (tính từ) — mỗi dạng mô tả hoạt động giao tiếp từ góc độ khác nhau.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
speak
/spiːk/
nói, phát biểu, nói chuyện
Danh từ
speaker
/ˈspiːkə/
diễn giả; người nói; loa
Tính từ
spoken
/ˈspəʊkən/
bằng lời nói, thuộc về ngôn ngữ nói
2

Sơ đồ họ từ

speak
Động từspeakgốc
Danh từspeaker+ -er
Tính từspokenquá khứ phân từ
3

Nghĩa & ví dụ

Động từspeak/spiːk/

nói, phát biểu, nói chuyện

Động từ bất quy tắc: speak → spoke → spoken. Dùng với ngôn ngữ (speak English) và với giới từ to/with (speak to/with someone). Phân biệt với talk — speak thường trang trọng hơn.

She speaks three languages fluently.

Cô ấy nói thành thạo ba ngôn ngữ.

Danh từspeaker/ˈspiːkə/

diễn giả; người nói; loa

Ba nghĩa chính: người phát biểu trước đám đông (a guest speaker), người nói ngôn ngữ nào đó (a native speaker), và thiết bị âm thanh (a Bluetooth speaker).

The keynote speaker gave an inspiring talk.

Diễn giả chính đã có bài phát biểu truyền cảm hứng.

Tính từspoken/ˈspəʊkən/

bằng lời nói, thuộc về ngôn ngữ nói

Đứng trước danh từ để phân biệt với written (bằng văn bản): spoken English, spoken language. Cũng dùng trong cụm well-spoken (nói năng lịch sự, rõ ràng).

Spoken English is often different from written English.

Tiếng Anh nói thường khác với tiếng Anh viết.

4

Cụm từ thường gặp

speak a language
nói một ngôn ngữ
speak to / with someone
nói chuyện với ai
a native speaker
người bản ngữ
a public speaker
diễn giả trước công chúng
spoken English
tiếng Anh nói
speak up
nói to hơn; lên tiếng
5

Lỗi thường gặp

Can you speak me the address?Can you tell me the address?

Speak không có tân ngữ chỉ người ngay sau — dùng tell someone hoặc speak to someone.

She speaked at the conference.She spoke at the conference.

Speak là động từ bất quy tắc — dạng quá khứ là spoke, không phải speaked.

He is well speak.He is well-spoken.

Mô tả người nói năng lịch sự → dùng tính từ ghép well-spoken, không dùng động từ speak.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS