Họ từ speak
The Word Family of "speak"
Gốc từ speak có ba dạng: *speak* (động từ), *speaker* (danh từ chỉ người) và *spoken* (tính từ) — mỗi dạng mô tả hoạt động giao tiếp từ góc độ khác nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | speak /spiːk/ | nói, phát biểu, nói chuyện | |
| Danh từ | speaker /ˈspiːkə/ | diễn giả; người nói; loa | |
| Tính từ | spoken /ˈspəʊkən/ | bằng lời nói, thuộc về ngôn ngữ nói |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nói, phát biểu, nói chuyện
Động từ bất quy tắc: speak → spoke → spoken. Dùng với ngôn ngữ (speak English) và với giới từ to/with (speak to/with someone). Phân biệt với talk — speak thường trang trọng hơn.
She speaks three languages fluently.
Cô ấy nói thành thạo ba ngôn ngữ.
diễn giả; người nói; loa
Ba nghĩa chính: người phát biểu trước đám đông (a guest speaker), người nói ngôn ngữ nào đó (a native speaker), và thiết bị âm thanh (a Bluetooth speaker).
The keynote speaker gave an inspiring talk.
Diễn giả chính đã có bài phát biểu truyền cảm hứng.
bằng lời nói, thuộc về ngôn ngữ nói
Đứng trước danh từ để phân biệt với written (bằng văn bản): spoken English, spoken language. Cũng dùng trong cụm well-spoken (nói năng lịch sự, rõ ràng).
Spoken English is often different from written English.
Tiếng Anh nói thường khác với tiếng Anh viết.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Speak không có tân ngữ chỉ người ngay sau — dùng tell someone hoặc speak to someone.
Speak là động từ bất quy tắc — dạng quá khứ là spoke, không phải speaked.
Mô tả người nói năng lịch sự → dùng tính từ ghép well-spoken, không dùng động từ speak.
