GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ space

The Word Family of "space"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ space ở dạng danh từ, động từ (chuyển loại) và tính từ spacious — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từspace
Động từspace
Tính từspacious
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
space
/speɪs/
không gian; khoảng trống; vũ trụ
Động từ
space
/speɪs/
sắp xếp cách khoảng, giãn cách
Tính từ
spacious
/ˈspeɪʃəs/
rộng rãi, thoáng đãng
2

Sơ đồ họ từ

space
Danh từspacegốc
Động từspacegốc (chuyển loại)
Tính từspacious+ -ious
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từspace/speɪs/

không gian; khoảng trống; vũ trụ

không đếm được khi chỉ không gian nói chung hoặc vũ trụ (outer space); đếm được khi chỉ một chỗ trống cụ thể (a parking space).

There isn't enough space for a sofa here.

Ở đây không đủ không gian để đặt ghế sofa.

Động từspace/speɪs/

sắp xếp cách khoảng, giãn cách

thường dùng ở dạng cụm động từ 'space out' để chỉ việc giãn cách các vật hoặc sự kiện.

Space the plants 30cm apart.

Trồng cây cách nhau 30cm.

Tính từspacious/ˈspeɪʃəs/

rộng rãi, thoáng đãng

mô tả phòng ốc, nhà cửa có nhiều không gian sử dụng.

Their new apartment is bright and spacious.

Căn hộ mới của họ sáng sủa và rộng rãi.

4

Cụm từ thường gặp

outer space
không gian vũ trụ
a parking space
một chỗ đỗ xe
space out the events
giãn cách các sự kiện
a spacious room
một căn phòng rộng rãi
personal space
không gian riêng tư
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của space trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This room is very space.→✓ This room is very spacious.

Sau 'very' cần tính từ spacious, không dùng danh từ space.

✗ There is no spacious in the bag.→✓ There is no space in the bag.

Cần danh từ space, không dùng tính từ spacious.

✗ Astronauts live on the spacious station.→✓ Astronauts live on the space station.

'Space station' là cụm danh từ cố định, không thay bằng tính từ spacious.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#space#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS