Họ từ source
The Word Family of "source"
Gốc từ *source* chủ yếu dùng ở hai dạng: source (danh từ/động từ) và sourced (tính từ/quá khứ phân từ). Đây là từ vựng thiết yếu trong nghiên cứu học thuật, báo chí và chuỗi cung ứng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | source /sɔːs/ | nguồn, nguồn gốc, tài liệu tham khảo | |
| Động từ | source /sɔːs/ | tìm nguồn cung cấp, thu mua |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nguồn, nguồn gốc, tài liệu tham khảo
đếm được; có nhiều nghĩa: nguồn thông tin (*a reliable source*), nguồn năng lượng (*energy sources*), hoặc điểm xuất phát (*the source of a river*).
You must cite your sources in any academic paper.
Bạn phải trích dẫn nguồn của mình trong bất kỳ bài báo học thuật nào.
tìm nguồn cung cấp, thu mua
chỉ việc tìm kiếm và mua nguyên liệu hoặc hàng hóa từ nhà cung cấp cụ thể; phổ biến trong kinh doanh và chuỗi cung ứng (*source materials locally*).
The company sources its coffee beans directly from local farmers.
Công ty thu mua hạt cà phê trực tiếp từ các nông dân địa phương.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Nếu có nhiều nguồn → dùng số nhiều *sources*; nếu một nguồn ẩn danh → dùng *a source* với mạo từ.
Khi dùng bị động, cần dạng quá khứ phân từ *sourced*, không dùng nguyên thể *source*.
Sau *source of* cần danh từ (*inspiration*), không dùng động từ nguyên thể (*inspire*).
