Họ từ sound
The Word Family of "sound"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ sound ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | sound /saʊnd/ | âm thanh | |
| Động từ | sound /saʊnd/ | nghe có vẻ, phát ra âm thanh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
âm thanh
chỉ bất kỳ âm thanh nào tai người nghe được, có thể đếm được (a loud sound) hoặc không đếm được.
I heard the sound of footsteps.
Tôi nghe thấy âm thanh của tiếng bước chân.
nghe có vẻ, phát ra âm thanh
thường dùng với tính từ theo sau (sound + adj) để diễn tả ấn tượng nghe được về điều gì đó.
That sounds like a great idea.
Điều đó nghe có vẻ là một ý hay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sound trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sound (nghe có vẻ) là động từ nối, theo sau bằng tính từ (great), không dùng trạng từ (greatly).
Sound (âm thanh) là danh từ, cần tính từ đứng trước để mô tả (loud), không dùng trạng từ sau nó.
