GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ sound

The Word Family of "sound"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ sound ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsound
Động từsound
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
sound
/saʊnd/
âm thanh
Động từ
sound
/saʊnd/
nghe có vẻ, phát ra âm thanh
2

Sơ đồ họ từ

sound
Danh từsoundgốc
Động từsoundgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từsound/saʊnd/

âm thanh

chỉ bất kỳ âm thanh nào tai người nghe được, có thể đếm được (a loud sound) hoặc không đếm được.

I heard the sound of footsteps.

Tôi nghe thấy âm thanh của tiếng bước chân.

Động từsound/saʊnd/

nghe có vẻ, phát ra âm thanh

thường dùng với tính từ theo sau (sound + adj) để diễn tả ấn tượng nghe được về điều gì đó.

That sounds like a great idea.

Điều đó nghe có vẻ là một ý hay.

4

Cụm từ thường gặp

the sound of music
âm thanh của âm nhạc
sound great/good
nghe có vẻ tuyệt/hay
a loud sound
một âm thanh lớn
make a sound
phát ra âm thanh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của sound trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ That sounds greatly.→✓ That sounds great.

Sound (nghe có vẻ) là động từ nối, theo sau bằng tính từ (great), không dùng trạng từ (greatly).

✗ I heard a sound loudly.→✓ I heard a loud sound.

Sound (âm thanh) là danh từ, cần tính từ đứng trước để mô tả (loud), không dùng trạng từ sau nó.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#sound#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS