GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ soul

The Word Family of "soul"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ soul ở dạng danh từ, tính từ (soulful) và trạng từ (soulfully) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsoul
Động từ–
Tính từsoulful
Trạng từsoulfully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
soul
/səʊl/
linh hồn, tâm hồn
Tính từ
soulful
/ˈsəʊlfl/
đầy cảm xúc, sâu lắng
Trạng từ
soulfully
/ˈsəʊlfəli/
một cách sâu lắng, đầy cảm xúc
2

Sơ đồ họ từ

soul
Danh từsoulgốc
Tính từsoulful+ -ful
Trạng từsoulfully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từsoul/səʊl/

linh hồn, tâm hồn

chỉ phần tinh thần/tâm linh của con người; cũng dùng để chỉ 'người' trong văn phong trang trọng (not a soul in sight).

Music touches the soul.

Âm nhạc chạm đến tâm hồn con người.

Tính từsoulful/ˈsəʊlfl/

đầy cảm xúc, sâu lắng

mô tả ánh mắt, giọng hát hoặc tác phẩm nghệ thuật thể hiện cảm xúc chân thành, sâu sắc.

She has a soulful voice.

Cô ấy có một giọng hát đầy cảm xúc.

Trạng từsoulfully/ˈsəʊlfəli/

một cách sâu lắng, đầy cảm xúc

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách biểu diễn hoặc thể hiện cảm xúc một cách chân thành.

He sang the ballad soulfully.

Anh ấy hát bản ballad một cách đầy cảm xúc.

4

Cụm từ thường gặp

heart and soul
hết lòng, toàn tâm toàn ý
not a soul in sight
không một bóng người
a soulful performance
một màn trình diễn đầy cảm xúc
sing soulfully
hát một cách sâu lắng
good for the soul
tốt cho tâm hồn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của soul trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She has a very soul voice.→✓ She has a very soulful voice.

Trước danh từ 'voice' để mô tả tính chất → dùng tính từ soulful, không dùng danh từ soul.

✗ He sang the song soul.→✓ He sang the song soulfully.

Bổ nghĩa cho động từ sang → dùng trạng từ soulfully, không dùng danh từ soul.

✗ This music is very soul.→✓ This music is very soulful.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ soulful, không dùng danh từ soul.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#soul#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS