GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ sort

The Word Family of "sort"

Sort vừa là danh từ (loại, kiểu) vừa là động từ (phân loại, sắp xếp), còn sorted là tính từ khẩu ngữ chỉ việc gì đó đã được giải quyết ổn thỏa. Cùng xem qua ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsort
Động từsort
Tính từsorted
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
sort
/sɔːt/
loại, kiểu
Động từ
sort
/sɔːt/
phân loại, sắp xếp
Tính từ
sorted
/ˈsɔːtɪd/
đã được giải quyết, ổn thỏa (khẩu ngữ)
2

Sơ đồ họ từ

sort
Danh từsortgốc
Động từsortgốc (không đổi dạng)
Tính từsorted+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từsort/sɔːt/

loại, kiểu

dùng để chỉ một loại hoặc kiểu nào đó, thường trong cụm this sort of thing / what sort of...

What sort of music do you like?

Bạn thích loại nhạc nào?

Động từsort/sɔːt/

phân loại, sắp xếp

diễn tả hành động sắp xếp đồ vật hoặc thông tin theo nhóm, thường đi với out.

Please sort these files by date.

Hãy sắp xếp các tệp này theo ngày.

Tính từsorted/ˈsɔːtɪd/

đã được giải quyết, ổn thỏa (khẩu ngữ)

cách nói không trang trọng trong tiếng Anh Anh, dùng khi vấn đề đã được xử lý xong.

Don't worry, everything is sorted now.

Đừng lo, mọi thứ đã ổn thỏa rồi.

4

Cụm từ thường gặp

sort out a problem
giải quyết một vấn đề
this sort of thing
loại việc như thế này
sort files by name
sắp xếp tệp theo tên
all sorted
mọi thứ đã ổn thỏa
what sort of...?
loại... gì?
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của sort trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I need to sort this problem out with him.→✓ I need to sort out this problem with him.

Cụm phrasal verb sort out có thể tách khi tân ngữ là đại từ, nhưng với danh từ dài nên đặt out sau cụm danh từ để câu tự nhiên hơn.

✗ It is a sort problem.→✓ It is a sort of problem.

Cụm a sort of + danh từ cần giới từ of ở giữa, không bỏ qua.

✗ Everything is sort now.→✓ Everything is sorted now.

Sau to be để mô tả trạng thái đã giải quyết → dùng tính từ sorted, không dùng danh từ sort.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#sort#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS