Họ từ soliloquy
The Word Family of "soliloquy"
Một gốc từ, hai dạng: danh từ soliloquy (lời độc thoại) và động từ soliloquize (nói một mình) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | soliloquy /səˈlɪləkwi/ | lời độc thoại (một mình trên sân khấu) | |
| Động từ | soliloquize /səˈlɪləkwaɪz/ | nói một mình, độc thoại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời độc thoại (một mình trên sân khấu)
chỉ đoạn nói một mình, thường trong kịch, để bộc lộ suy nghĩ nội tâm của nhân vật.
Hamlet's soliloquy reveals his inner turmoil.
Lời độc thoại của Hamlet bộc lộ sự giằng xé nội tâm của anh.
nói một mình, độc thoại
diễn tả hành động tự nói ra suy nghĩ của mình khi không có ai nghe, thường mang tính kịch nghệ hoặc văn chương.
The actor soliloquized about his fate.
Diễn viên độc thoại về số phận của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của soliloquy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Soliloquy là nói MỘT MÌNH, không phải nói với người khác (đó là dialogue).
Cần dùng động từ soliloquize, không dùng trực tiếp danh từ soliloquy làm động từ.

