Họ từ soft
The Word Family of "soft"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ soft ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | soft /sɒft/ | mềm, êm dịu | |
| Danh từ | softness /ˈsɒftnəs/ | sự mềm mại, sự êm dịu | |
| Động từ | soften /ˈsɒfn/ | làm mềm, làm dịu | |
| Trạng từ | softly /ˈsɒftli/ | nhẹ nhàng, êm ái |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mềm, êm dịu
tả bề mặt dễ ấn lún hoặc âm thanh, ánh sáng nhẹ nhàng; trái nghĩa với hard.
The bed feels very soft.
Chiếc giường cảm giác rất mềm mại.
sự mềm mại, sự êm dịu
danh từ trừu tượng chỉ tính chất mềm hoặc dịu dàng.
I love the softness of this fabric.
Tôi thích sự mềm mại của loại vải này.
làm mềm, làm dịu
dùng cho thực phẩm, giọng điệu hoặc thái độ.
Butter the pan to soften the onions.
Cho bơ vào chảo để làm mềm hành.
nhẹ nhàng, êm ái
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với speak, whisper, sing.
She spoke softly to the baby.
Cô ấy nói nhẹ nhàng với em bé.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của soft trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'sang' → dùng trạng từ 'softly', không dùng tính từ 'soft'.
Cần động từ diễn tả hành động làm mềm → dùng 'soften', không dùng tính từ 'soft'.
