Họ từ snow
The Word Family of "snow"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu snow ở dạng danh từ, động từ (có tuyết rơi) và tính từ (snowy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | snow /snəʊ/ | tuyết | |
| Động từ | snow /snəʊ/ | có tuyết rơi | |
| Tính từ | snowy /ˈsnəʊi/ | có tuyết, phủ đầy tuyết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tuyết
danh từ không đếm được, chỉ những bông tuyết trắng rơi khi trời lạnh.
The children played in the snow.
Bọn trẻ chơi đùa trong tuyết.
có tuyết rơi
dùng với chủ ngữ giả it (it snows), diễn tả hiện tượng thời tiết có tuyết.
It snowed heavily last night.
Tối qua tuyết rơi rất dày.
có tuyết, phủ đầy tuyết
mô tả cảnh vật hoặc thời tiết có nhiều tuyết, thêm hậu tố -y.
We walked through a snowy forest.
Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng phủ đầy tuyết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của snow trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ snow cần chủ ngữ giả it và chia đúng thì quá khứ (snowed).
snow là danh từ không đếm được, dùng is/much/a lot of, không dùng are/many.
Cần tính từ snowy để mô tả tính chất phủ tuyết, không dùng danh từ snow.
