Họ từ snake
The Word Family of "snake"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ snake ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | snake /sneɪk/ | con rắn | |
| Động từ | snake /sneɪk/ | uốn lượn, di chuyển ngoằn ngoèo | |
| Tính từ | snaky /ˈsneɪki/ | ngoằn ngoèo; giống rắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con rắn
cũng dùng khẩu ngữ để chỉ người xảo trá, không đáng tin cậy.
There is a snake hiding under the rock.
Có một con rắn đang ẩn dưới tảng đá.
uốn lượn, di chuyển ngoằn ngoèo
diễn tả con đường, dòng sông hoặc một hàng người di chuyển theo hình dích dắc.
The road snaked through the mountains.
Con đường uốn lượn ngoằn ngoèo qua các ngọn núi.
ngoằn ngoèo; giống rắn
mô tả hình dạng uốn lượn giống con rắn, ví dụ con đường hoặc dòng sông.
We followed a snaky path up the hill.
Chúng tôi đi theo một con đường ngoằn ngoèo lên đồi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của snake trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả hình dạng ngoằn ngoèo cần tính từ (snaky), không dùng danh từ (snake).
Chủ ngữ số ít (the river) ở thì hiện tại đơn cần chia động từ thêm "-s" (snakes).
"Snake" là danh từ đếm được theo quy tắc, số nhiều cần thêm "-s".
