GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ smooth

The Word Family of "smooth"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ smooth ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsmoothness
Động từsmooth
Tính từsmooth
Trạng từsmoothly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
smooth
/smuːð/
mịn, trơn tru, êm ả
Danh từ
smoothness
/ˈsmuːðnəs/
sự mịn màng, sự trơn tru
Động từ
smooth
/smuːð/
làm mịn, làm phẳng, xoa dịu
Trạng từ
smoothly
/ˈsmuːðli/
trôi chảy, suôn sẻ
2

Sơ đồ họ từ

smooth
Tính từsmoothgốc
Danh từsmoothness+ -ness
Động từsmoothgốc (zero-derivation)
Trạng từsmoothly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từsmooth/smuːð/

mịn, trơn tru, êm ả

tả bề mặt phẳng không gồ ghề hoặc quá trình diễn ra suôn sẻ; trái nghĩa với rough.

The baby's skin is very smooth.

Da của em bé rất mịn màng.

Danh từsmoothness/ˈsmuːðnəs/

sự mịn màng, sự trơn tru

danh từ trừu tượng chỉ tính chất mịn hoặc suôn sẻ.

I was impressed by the smoothness of the ride.

Tôi ấn tượng với sự êm ái của chuyến đi.

Động từsmooth/smuːð/

làm mịn, làm phẳng, xoa dịu

thường đi với 'out' hoặc 'over', dùng cho bề mặt hoặc mâu thuẫn.

She smoothed out the wrinkles in the tablecloth.

Cô ấy vuốt phẳng các nếp nhăn trên khăn trải bàn.

Trạng từsmoothly/ˈsmuːðli/

trôi chảy, suôn sẻ

bổ nghĩa cho động từ, thường đi với run, go, work.

The project is running smoothly so far.

Dự án đang diễn ra suôn sẻ cho đến nay.

4

Cụm từ thường gặp

a smooth surface
một bề mặt mịn
smooth out a problem
giải quyết ổn thỏa một vấn đề
go smoothly
diễn ra suôn sẻ
the smoothness of sth
sự trơn tru của cái gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của smooth trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The meeting went smooth.→✓ The meeting went smoothly.

Bổ nghĩa cho động từ 'went' → dùng trạng từ 'smoothly', không dùng tính từ 'smooth'.

✗ Please smoothness the fabric.→✓ Please smooth (out) the fabric.

Cần động từ diễn tả hành động làm phẳng → dùng 'smooth (out)', không dùng danh từ 'smoothness'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#smooth#Tính từ#Danh từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS