Họ từ smile
The Word Family of "smile"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu smile ở dạng danh từ, động từ và tính từ (smiling) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | smile /smaɪl/ | nụ cười | |
| Động từ | smile /smaɪl/ | mỉm cười, cười | |
| Tính từ | smiling /ˈsmaɪlɪŋ/ | đang cười, tươi cười |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nụ cười
chỉ hành động hoặc biểu cảm cười mỉm trên khuôn mặt, thường đi với give/have/wear a smile.
She gave me a warm smile.
Cô ấy dành cho tôi một nụ cười ấm áp.
mỉm cười, cười
cùng dạng chữ với danh từ nhưng đóng vai trò động từ, thường đi với at (smile at someone).
He smiled at the children.
Anh ấy mỉm cười với bọn trẻ.
đang cười, tươi cười
mô tả trạng thái hoặc vẻ mặt đang mỉm cười, thêm hậu tố -ing vào động từ.
Her smiling face made everyone feel relaxed.
Gương mặt tươi cười của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của smile trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ smile đi với giới từ at, không dùng to.
Danh từ là smile, không thêm -ing khi dùng làm danh từ chỉ nụ cười.
Sau to be để mô tả trạng thái → dùng tính từ smiling, không dùng danh từ smile.
