Họ từ smell
The Word Family of "smell"
Một gốc từ, ba dạng: smell (danh từ - mùi), smell (động từ - ngửi, có mùi) và smelly (tính từ - có mùi hôi) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | smell /smel/ | mùi, khứu giác | |
| Động từ | smell /smel/ | ngửi, có mùi | |
| Tính từ | smelly /ˈsmeli/ | có mùi hôi, nặng mùi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mùi, khứu giác
chỉ mùi hương của vật gì, hoặc giác quan ngửi.
There's a strange smell in the kitchen.
Có một mùi lạ trong bếp.
ngửi, có mùi
dùng để nói về hành động ngửi hoặc mô tả mùi của vật gì đó (smell + tính từ).
This soup smells delicious.
Món súp này có mùi thơm ngon.
có mùi hôi, nặng mùi
mô tả vật có mùi khó chịu.
His shoes are really smelly.
Giày của anh ấy rất hôi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của smell trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ chỉ giác quan (smell, taste, look) dùng tính từ, không dùng trạng từ.
'smell' khi chỉ trạng thái giác quan không dùng thì tiếp diễn.
