GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ small

The Word Family of "small"

Tính từDanh từTrạng từ

Từ gốc small chủ yếu dùng ở dạng tính từ, nhưng cũng có dạng danh từ *smallness* và dạng trạng từ *small* trong một số cụm từ nhất định — hiểu cả ba dạng giúp bạn dùng từ chính xác hơn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
small
/smɔːl/
nhỏ, nhỏ bé (về kích thước, số lượng hoặc mức độ)
Danh từ
smallness
/ˈsmɔːlnəs/
sự nhỏ bé, tính chất nhỏ
Trạng từ
small
/smɔːl/
nhỏ, theo cách nhỏ
2

Sơ đồ họ từ

small
Tính từsmallgốc
Danh từsmallness+ -ness
Trạng từsmallgốc (dùng làm trạng từ)
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từsmall/smɔːl/

nhỏ, nhỏ bé (về kích thước, số lượng hoặc mức độ)

Mô tả kích thước hoặc mức độ thấp hơn bình thường; đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết như *be*, *look*, *seem*.

She lives in a small house near the park.

Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ gần công viên.

Danh từsmallness/ˈsmɔːlnəs/

sự nhỏ bé, tính chất nhỏ

Danh từ không đếm được, chỉ trạng thái hoặc tính chất nhỏ bé; thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hơn là hội thoại thông thường.

The smallness of the room made it feel cozy.

Sự nhỏ bé của căn phòng khiến nó cảm thấy ấm cúng.

Trạng từsmall/smɔːl/

nhỏ, theo cách nhỏ

Dùng như trạng từ trong một số cụm cố định như *think small* (nghĩ quy mô nhỏ) hoặc *cut small* (cắt nhỏ); không phổ biến như dạng tính từ.

The company started small and grew over the years.

Công ty bắt đầu với quy mô nhỏ và phát triển theo năm tháng.

4

Cụm từ thường gặp

a small amount of
một lượng nhỏ
small business
doanh nghiệp nhỏ
small talk
chuyện phiếm, nói chuyện xã giao
think small
nghĩ theo quy mô nhỏ
small change
tiền lẻ
in small print
trong chữ nhỏ (điều khoản ẩn)
5

Lỗi thường gặp

The room is very smallness.The room is very small.

Sau động từ *be* để mô tả tính chất → dùng tính từ *small*, không dùng danh từ *smallness*.

She has a small of money.She has a small amount of money.

*Small* là tính từ, không thể đứng một mình làm danh từ; cần dùng cụm *small amount of*.

He spoke in a smally voice.He spoke in a small voice.

*Small* không thêm *-ly* để thành trạng từ theo nghĩa thông thường; dùng trực tiếp *small* trong cụm cố định.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS