Họ từ small
The Word Family of "small"
Từ gốc small chủ yếu dùng ở dạng tính từ, nhưng cũng có dạng danh từ *smallness* và dạng trạng từ *small* trong một số cụm từ nhất định — hiểu cả ba dạng giúp bạn dùng từ chính xác hơn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | small /smɔːl/ | nhỏ, nhỏ bé (về kích thước, số lượng hoặc mức độ) | |
| Danh từ | smallness /ˈsmɔːlnəs/ | sự nhỏ bé, tính chất nhỏ | |
| Trạng từ | small /smɔːl/ | nhỏ, theo cách nhỏ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhỏ, nhỏ bé (về kích thước, số lượng hoặc mức độ)
Mô tả kích thước hoặc mức độ thấp hơn bình thường; đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết như *be*, *look*, *seem*.
She lives in a small house near the park.
Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ gần công viên.
sự nhỏ bé, tính chất nhỏ
Danh từ không đếm được, chỉ trạng thái hoặc tính chất nhỏ bé; thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hơn là hội thoại thông thường.
The smallness of the room made it feel cozy.
Sự nhỏ bé của căn phòng khiến nó cảm thấy ấm cúng.
nhỏ, theo cách nhỏ
Dùng như trạng từ trong một số cụm cố định như *think small* (nghĩ quy mô nhỏ) hoặc *cut small* (cắt nhỏ); không phổ biến như dạng tính từ.
The company started small and grew over the years.
Công ty bắt đầu với quy mô nhỏ và phát triển theo năm tháng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau động từ *be* để mô tả tính chất → dùng tính từ *small*, không dùng danh từ *smallness*.
*Small* là tính từ, không thể đứng một mình làm danh từ; cần dùng cụm *small amount of*.
*Small* không thêm *-ly* để thành trạng từ theo nghĩa thông thường; dùng trực tiếp *small* trong cụm cố định.
