Họ từ slow
The Word Family of "slow"
Từ *slow* có ba dạng: slow (tính từ: chậm; động từ: làm chậm lại) và slowly (trạng từ: một cách chậm chạp).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | slow /sləʊ/ | chậm, chậm chạp | |
| Trạng từ | slowly /ˈsləʊli/ | một cách chậm chạp, từ từ | |
| Động từ | slow /sləʊ/ | làm chậm lại, giảm tốc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chậm, chậm chạp
Trái nghĩa là *fast*. Dùng để mô tả tốc độ thấp (*a slow train*), tiến trình lâu (*slow progress*), hoặc người phản ứng chậm. Đồng hồ *slow* nghĩa là chạy chậm hơn giờ thực.
The internet connection is very slow today.
Kết nối internet hôm nay rất chậm.
một cách chậm chạp, từ từ
Dạng trạng từ chuẩn của *slow*. *Slow* đôi khi cũng dùng như trạng từ trong văn nói (*Drive slow*), nhưng *slowly* là dạng chính thức và được ưa dùng hơn trong văn viết.
Please speak more slowly — I can't follow you.
Vui lòng nói chậm hơn một chút — tôi không theo kịp.
làm chậm lại, giảm tốc
Thường dùng trong cụm *slow down* (giảm tốc độ) hoặc *slow up* (ít phổ biến hơn). Có thể dùng như nội động từ (*The car slowed*) hoặc ngoại động từ (*Slow down the car*).
The driver slowed down as he approached the school zone.
Người lái xe giảm tốc khi đến gần khu vực trường học.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Trong văn viết và giao tiếp chính thức, dùng trạng từ *slowly* để bổ nghĩa cho động từ. *Drive slow* chỉ chấp nhận trong văn nói thông thường.
Sau *to be* để mô tả tính chất, dùng tính từ *slow*, không dùng trạng từ *slowly*.
Trạng từ bổ nghĩa cho động từ *speaks* — cần dùng *slowly*, không dùng tính từ *slow*.
