Họ từ skip
The Word Family of "skip"
Họ từ skip gồm hai dạng: skip (động từ) và skip (danh từ chỉ động tác nhảy nhẹ/bỏ qua), cùng một gốc từ chuyển loại.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | skip /skɪp/ | nhảy lò cò, bỏ qua | |
| Danh từ | skip /skɪp/ | bước nhảy nhẹ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhảy lò cò, bỏ qua
nghĩa 1 là nhảy nhẹ nhàng liên tiếp; nghĩa 2 (phổ biến hơn) là bỏ qua một việc gì đó (skip breakfast, skip a class).
He often skips breakfast in the morning.
Anh ấy thường bỏ bữa sáng vào buổi sáng.
bước nhảy nhẹ
chỉ động tác nhảy nhẹ, vui vẻ; ít phổ biến hơn nghĩa động từ.
She walked with a skip in her step.
Cô ấy bước đi với dáng vẻ vui tươi, nhún nhảy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của skip trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
skip là ngoại động từ, không cần giới từ "of" theo sau.
Động từ một âm tiết kết thúc bằng phụ âm đơn sau nguyên âm đơn cần gấp đôi phụ âm khi thêm -ed (skip → skipped).
