Họ từ skin
The Word Family of "skin"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ skin ở dạng danh từ, động từ và tính từ (skinny) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | skin /skɪn/ | da | |
| Động từ | skin /skɪn/ | lột da | |
| Tính từ | skinny /ˈskɪni/ | gầy, ốm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
da
danh từ không đếm được (khi nói về da người) chỉ lớp mô bao phủ bên ngoài cơ thể người/động vật, hoặc vỏ ngoài của trái cây.
Use sunscreen to protect your skin.
Dùng kem chống nắng để bảo vệ làn da của bạn.
lột da
động từ chỉ hành động lột bỏ lớp da của động vật hoặc trái cây; phụ âm cuối gấp đôi khi thêm -ed/-ing (skinned, skinning).
The hunter skinned the rabbit.
Người thợ săn lột da con thỏ.
gầy, ốm
mô tả người hoặc vật rất gầy, thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc thân mật.
He was tall and skinny as a teenager.
Anh ấy cao và gầy khi còn là thiếu niên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của skin trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần tính từ skinny sau "very", không dùng danh từ skin.
Động từ skin cần chia quá khứ -ned (gấp đôi phụ âm cuối).
