Họ từ sister
The Word Family of "sister"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ sister ở dạng danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | sister /ˈsɪstə(r)/ | chị/em gái | |
| Tính từ | sisterly /ˈsɪstəli/ | thân thiết, gắn bó như chị em |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chị/em gái
chỉ người con gái có cùng cha mẹ với người nói; cũng dùng ẩn dụ để chỉ tổ chức/quốc gia có liên hệ gần gũi (sister company).
I have two sisters and one brother.
Tôi có hai chị em gái và một anh trai.
thân thiết, gắn bó như chị em
mô tả tình cảm, sự quan tâm gần gũi giống mối quan hệ chị em gái.
She gave her friend some sisterly advice.
Cô ấy đã cho bạn mình vài lời khuyên thân tình như chị em.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sister trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"Sister" là danh từ, không dùng trực tiếp sau "very"; cần "like a sister".
Mô tả tính chất mối quan hệ cần tính từ (sisterly), không dùng danh từ (sister).
Danh từ đếm được cần thêm "-s" khi có số đếm lớn hơn một.
