Họ từ simulate
The Word Family of "simulate"
Gốc từ simulate có ba dạng phổ biến: động từ *simulate*, danh từ *simulation* và tính từ *simulated* — thường gặp trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đào tạo.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | simulate /ˈsɪmjuleɪt/ | mô phỏng, giả lập | |
| Danh từ | simulation /ˌsɪmjuˈleɪʃn/ | sự mô phỏng; bài diễn tập giả định | |
| Tính từ | simulated /ˈsɪmjuleɪtɪd/ | được mô phỏng, giả lập; không phải thật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mô phỏng, giả lập
Tạo ra điều kiện hoặc hành vi giống thực tế để nghiên cứu hoặc luyện tập. Cũng có nghĩa là giả vờ (simulate illness — giả bệnh).
The software can simulate various weather conditions.
Phần mềm có thể mô phỏng các điều kiện thời tiết khác nhau.
sự mô phỏng; bài diễn tập giả định
Đếm được khi chỉ một lần mô phỏng cụ thể; cũng dùng không đếm được khi nói về kỹ thuật mô phỏng nói chung.
Pilots train using flight simulations before flying real aircraft.
Phi công luyện tập qua các bài mô phỏng bay trước khi lái máy bay thật.
được mô phỏng, giả lập; không phải thật
Dùng trước danh từ để chỉ điều kiện hoặc vật thể không thật nhưng được tạo ra để giống thật nhất có thể.
The soldiers underwent training in simulated combat conditions.
Các binh sĩ trải qua huấn luyện trong điều kiện chiến đấu mô phỏng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Với simulation dùng động từ conduct hoặc run, không dùng do.
Trước danh từ cần tính từ simulated, không dùng động từ simulate.
Sau simulate dùng V-ing hoặc danh từ, không dùng to + V.
