GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ show

The Word Family of "show"

Từ gốc show dùng chung hình thức cho cả động từ và danh từ, hiểu rõ hai dạng này cùng các cụm từ phổ biến giúp bạn diễn đạt về trình diễn và biểu diễn một cách tự nhiên trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từshow
Động từshow
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
show
/ʃəʊ/
chỉ cho xem, trình bày, thể hiện, chiếu (phim)
Danh từ
show
/ʃəʊ/
buổi biểu diễn, chương trình (TV/radio); triển lãm; sự phô trương
2

Sơ đồ họ từ

show
Động từshowgốc
Danh từshowgốc (dùng làm danh từ)
3

Nghĩa & ví dụ

Động từshow/ʃəʊ/

chỉ cho xem, trình bày, thể hiện, chiếu (phim)

Chia: shows, showed, shown (hoặc showed ở Anh-Mỹ). Dùng với cấu trúc show sb sth hoặc show sth to sb. Phân biệt với tell (nói bằng lời), show nhấn mạnh thao tác trực quan.

Can you show me how to use this app?

Bạn có thể chỉ cho tôi cách dùng ứng dụng này không?

Danh từshow/ʃəʊ/

buổi biểu diễn, chương trình (TV/radio); triển lãm; sự phô trương

Đếm được; phổ biến trong: TV show (chương trình truyền hình), fashion show (show thời trang), on show (đang trưng bày). For show = chỉ để phô trương, không thực chất.

Her favourite TV show is on tonight.

Chương trình truyền hình yêu thích của cô ấy sẽ lên sóng tối nay.

4

Cụm từ thường gặp

TV show
chương trình truyền hình
show off
khoe khoang, phô trương
show up
xuất hiện, có mặt
fashion show
buổi trình diễn thời trang
show sb around
dẫn ai tham quan
on show
đang được trưng bày
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của show trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She showed me to how do it.→✓ She showed me how to do it.

Cấu trúc đúng là show sb how to do sth, không thêm giới từ to sau me hay do.

✗ The film showed in three cinemas.→✓ The film was shown in three cinemas.

Khi bộ phim được chiếu (bị động) → dùng was shown, không dùng showed ở thể chủ động.

✗ I watched a very good show last night on TV show.→✓ I watched a very good TV show last night.

Không lặp show hai lần; TV show là một cụm danh từ hoàn chỉnh.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#show#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS