GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ shout

The Word Family of "shout"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ shout ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từshout
Động từshout
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
shout
/ʃaʊt/
tiếng hét, tiếng la lớn
Động từ
shout
/ʃaʊt/
hét lên, la lớn
2

Sơ đồ họ từ

shout
Danh từshoutgốc
Động từshoutgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từshout/ʃaʊt/

tiếng hét, tiếng la lớn

chỉ âm thanh lớn phát ra từ giọng nói, thường thể hiện sự tức giận, sợ hãi hoặc kích động.

I heard a shout from the other room.

Tôi nghe thấy một tiếng hét từ phòng bên kia.

Động từshout/ʃaʊt/

hét lên, la lớn

chỉ hành động nói to để người khác nghe rõ ở khoảng cách xa, hoặc do tức giận.

He shouted at me to be careful.

Anh ấy hét lên bảo tôi cẩn thận.

4

Cụm từ thường gặp

shout at someone
quát mắng ai đó
give a shout
hét lên (một tiếng)
shout for help
hét lên kêu cứu
a loud shout
một tiếng hét lớn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của shout trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He shouted me angry.→✓ He shouted at me angrily.

Shout (hét vào ai) cần giới từ at trước tân ngữ chỉ người; angry cần đổi thành trạng từ angrily để bổ nghĩa cho động từ.

✗ I heard a shout loudly.→✓ I heard a loud shout.

Shout (danh từ) cần tính từ đứng trước để mô tả (loud), không dùng trạng từ sau nó.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#shout#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS