Họ từ short
The Word Family of "short"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ short ở dạng tính từ, động từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | short /ʃɔːt/ | ngắn, thấp | |
| Động từ | shorten /ˈʃɔːtn/ | rút ngắn, làm ngắn lại | |
| Trạng từ | shortly /ˈʃɔːtli/ | chẳng bao lâu nữa, ngay sau đó | |
| Danh từ | shortness /ˈʃɔːtnəs/ | sự ngắn ngủi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngắn, thấp
tả độ dài, chiều cao hoặc thời gian ít; trái nghĩa với long/tall.
He has short hair.
Anh ấy có mái tóc ngắn.
rút ngắn, làm ngắn lại
dùng khi làm cho thứ gì đó ngắn hơn về độ dài hoặc thời gian.
We need to shorten this essay.
Chúng ta cần rút ngắn bài luận này.
chẳng bao lâu nữa, ngay sau đó
chỉ thời gian gần, KHÔNG có nghĩa 'một cách ngắn gọn'.
The train will arrive shortly.
Chuyến tàu sẽ đến trong chốc lát nữa.
sự ngắn ngủi
danh từ trừu tượng, ít dùng hơn các dạng khác, thường nói về hơi thở hoặc thời gian.
He suffers from shortness of breath.
Anh ấy bị khó thở (thở ngắn).
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của short trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Shortly' nghĩa là 'sớm/chẳng bao lâu nữa', không phải 'một cách ngắn gọn' — dùng 'briefly' cho nghĩa đó.
Mô tả tính chất của danh từ → dùng tính từ 'short', không dùng danh từ 'shortness'.
Động từ đúng là 'shorten', không dùng trực tiếp tính từ 'short' làm động từ.
