GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ short

The Word Family of "short"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ short ở dạng tính từ, động từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từshortness
Động từshorten
Tính từshort
Trạng từshortly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
short
/ʃɔːt/
ngắn, thấp
Động từ
shorten
/ˈʃɔːtn/
rút ngắn, làm ngắn lại
Trạng từ
shortly
/ˈʃɔːtli/
chẳng bao lâu nữa, ngay sau đó
Danh từ
shortness
/ˈʃɔːtnəs/
sự ngắn ngủi
2

Sơ đồ họ từ

short
Tính từshortgốc
Động từshorten+ -en
Trạng từshortly+ -ly
Danh từshortness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từshort/ʃɔːt/

ngắn, thấp

tả độ dài, chiều cao hoặc thời gian ít; trái nghĩa với long/tall.

He has short hair.

Anh ấy có mái tóc ngắn.

Động từshorten/ˈʃɔːtn/

rút ngắn, làm ngắn lại

dùng khi làm cho thứ gì đó ngắn hơn về độ dài hoặc thời gian.

We need to shorten this essay.

Chúng ta cần rút ngắn bài luận này.

Trạng từshortly/ˈʃɔːtli/

chẳng bao lâu nữa, ngay sau đó

chỉ thời gian gần, KHÔNG có nghĩa 'một cách ngắn gọn'.

The train will arrive shortly.

Chuyến tàu sẽ đến trong chốc lát nữa.

Danh từshortness/ˈʃɔːtnəs/

sự ngắn ngủi

danh từ trừu tượng, ít dùng hơn các dạng khác, thường nói về hơi thở hoặc thời gian.

He suffers from shortness of breath.

Anh ấy bị khó thở (thở ngắn).

4

Cụm từ thường gặp

a short break
một kỳ nghỉ ngắn
shorten a deadline
rút ngắn hạn chót
shortly after
ngay sau đó
in short
tóm lại
run short of sth
sắp hết cái gì
shortness of breath
chứng khó thở
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của short trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I will explain it shortly, meaning briefly.→✓ I will explain it briefly.

'Shortly' nghĩa là 'sớm/chẳng bao lâu nữa', không phải 'một cách ngắn gọn' — dùng 'briefly' cho nghĩa đó.

✗ The rope was shortness.→✓ The rope was short.

Mô tả tính chất của danh từ → dùng tính từ 'short', không dùng danh từ 'shortness'.

✗ Please short this sentence.→✓ Please shorten this sentence.

Động từ đúng là 'shorten', không dùng trực tiếp tính từ 'short' làm động từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#short#Tính từ#Động từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS