Họ từ shoe
The Word Family of "shoe"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ shoe ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | shoe /ʃuː/ | giày | |
| Động từ | shoe /ʃuː/ | đóng móng (ngựa) | |
| Tính từ | shoeless /ˈʃuːləs/ | không đi giày, đi chân đất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giày
thường dùng ở số nhiều vì đi thành đôi (a pair of shoes).
I need to buy a new pair of shoes.
Tôi cần mua một đôi giày mới.
đóng móng (ngựa)
diễn tả hành động gắn móng sắt vào chân ngựa; quá khứ bất quy tắc là shod.
The blacksmith shod the horse carefully.
Người thợ rèn đã đóng móng cho con ngựa một cách cẩn thận.
không đi giày, đi chân đất
hậu tố -less mang nghĩa "không có", mô tả người không mang giày.
The children played shoeless in the yard.
Bọn trẻ chơi chân trần ở sân.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của shoe trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"Shoe" thường dùng ở số nhiều (shoes) vì giày luôn đi thành đôi.
Động từ "shoe" (đóng móng ngựa) có quá khứ bất quy tắc là "shod", không thêm "-ed".
Mô tả tình trạng không mang giày cần tính từ (shoeless), không dùng danh từ (shoe).
