Họ từ sheep
The Word Family of "sheep"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ sheep ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | sheep /ʃiːp/ | con cừu | |
| Tính từ | sheepish /ˈʃiːpɪʃ/ | ngượng ngùng, có vẻ xấu hổ | |
| Trạng từ | sheepishly /ˈʃiːpɪʃli/ | một cách ngượng ngùng, bối rối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con cừu
danh từ đặc biệt vì số ít và số nhiều viết giống nhau (one sheep, two sheep).
There are many sheep on the farm.
Có rất nhiều cừu ở trang trại.
ngượng ngùng, có vẻ xấu hổ
dùng theo nghĩa bóng để mô tả vẻ mặt hoặc thái độ bối rối, xấu hổ vì mắc lỗi.
He gave a sheepish smile after arriving late.
Anh ấy cười ngượng ngùng sau khi đến muộn.
một cách ngượng ngùng, bối rối
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với vẻ xấu hổ, ngại ngùng.
She sheepishly admitted her mistake.
Cô ấy ngượng ngùng thừa nhận lỗi của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sheep trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"Sheep" là danh từ bất quy tắc, số nhiều không thêm "-s".
Mô tả vẻ mặt ngượng ngùng cần tính từ (sheepish), không dùng danh từ (sheep).
Bổ nghĩa cho động từ (smiled) cần trạng từ (sheepishly), không dùng tính từ (sheepish).
