GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ sharp

The Word Family of "sharp"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ sharp ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsharpness
Động từsharpen
Tính từsharp
Trạng từsharply
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
sharp
/ʃɑːp/
sắc, nhọn, nhạy bén
Danh từ
sharpness
/ˈʃɑːpnəs/
độ sắc bén, sự nhạy bén
Động từ
sharpen
/ˈʃɑːpən/
mài sắc, làm sắc bén
Trạng từ
sharply
/ˈʃɑːpli/
mạnh mẽ, đột ngột; đúng giờ
2

Sơ đồ họ từ

sharp
Tính từsharpgốc
Danh từsharpness+ -ness
Động từsharpen+ -en
Trạng từsharply+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từsharp/ʃɑːp/

sắc, nhọn, nhạy bén

tả vật có cạnh/mũi bén hoặc trí óc nhanh nhạy; trái nghĩa với dull/blunt.

Be careful, the knife is very sharp.

Cẩn thận, con dao rất sắc.

Danh từsharpness/ˈʃɑːpnəs/

độ sắc bén, sự nhạy bén

danh từ chỉ mức độ sắc của vật hoặc sự nhanh nhạy của tư duy.

The sharpness of her mind impressed the teacher.

Sự nhạy bén trong tư duy của cô ấy gây ấn tượng với giáo viên.

Động từsharpen/ˈʃɑːpən/

mài sắc, làm sắc bén

dùng cho dao, bút chì hoặc kỹ năng.

He sharpened his pencil before the exam.

Anh ấy gọt bút chì trước kỳ thi.

Trạng từsharply/ˈʃɑːpli/

mạnh mẽ, đột ngột; đúng giờ

bổ nghĩa cho động từ, thường đi với rise, fall, turn, hoặc chỉ giờ chính xác (at six sharp = đúng 6 giờ, dùng ở cuối câu không phải trạng từ chuẩn).

Prices rose sharply last month.

Giá cả đã tăng mạnh vào tháng trước.

4

Cụm từ thường gặp

a sharp knife
một con dao sắc
sharpen your skills
mài giũa kỹ năng của bạn
rise/fall sharply
tăng/giảm mạnh
the sharpness of sth
độ sắc bén của cái gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của sharp trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Prices rose sharp last month.→✓ Prices rose sharply last month.

Bổ nghĩa cho động từ 'rose' → dùng trạng từ 'sharply', không dùng tính từ 'sharp'.

✗ Please sharp this pencil.→✓ Please sharpen this pencil.

Cần động từ diễn tả hành động mài sắc → dùng 'sharpen', không dùng tính từ 'sharp'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#sharp#Tính từ#Danh từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS