Họ từ sharp
The Word Family of "sharp"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ sharp ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | sharp /ʃɑːp/ | sắc, nhọn, nhạy bén | |
| Danh từ | sharpness /ˈʃɑːpnəs/ | độ sắc bén, sự nhạy bén | |
| Động từ | sharpen /ˈʃɑːpən/ | mài sắc, làm sắc bén | |
| Trạng từ | sharply /ˈʃɑːpli/ | mạnh mẽ, đột ngột; đúng giờ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sắc, nhọn, nhạy bén
tả vật có cạnh/mũi bén hoặc trí óc nhanh nhạy; trái nghĩa với dull/blunt.
Be careful, the knife is very sharp.
Cẩn thận, con dao rất sắc.
độ sắc bén, sự nhạy bén
danh từ chỉ mức độ sắc của vật hoặc sự nhanh nhạy của tư duy.
The sharpness of her mind impressed the teacher.
Sự nhạy bén trong tư duy của cô ấy gây ấn tượng với giáo viên.
mài sắc, làm sắc bén
dùng cho dao, bút chì hoặc kỹ năng.
He sharpened his pencil before the exam.
Anh ấy gọt bút chì trước kỳ thi.
mạnh mẽ, đột ngột; đúng giờ
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với rise, fall, turn, hoặc chỉ giờ chính xác (at six sharp = đúng 6 giờ, dùng ở cuối câu không phải trạng từ chuẩn).
Prices rose sharply last month.
Giá cả đã tăng mạnh vào tháng trước.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sharp trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'rose' → dùng trạng từ 'sharply', không dùng tính từ 'sharp'.
Cần động từ diễn tả hành động mài sắc → dùng 'sharpen', không dùng tính từ 'sharp'.
