GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ share

The Word Family of "share"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ share tồn tại ở cả dạng động từ, danh từ và tính từ *shared*. Hiểu đúng từng dạng giúp bạn diễn đạt việc chia sẻ, phần chia và các nguồn tài nguyên chung một cách tự nhiên.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
share
/ʃeə/
chia sẻ, dùng chung
Danh từ
share
/ʃeə/
phần, cổ phần
Tính từ
shared
/ʃeəd/
dùng chung, được chia sẻ
2

Sơ đồ họ từ

share
Động từsharegốc
Danh từsharegốc
Tính từshared+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Động từshare/ʃeə/

chia sẻ, dùng chung

chỉ hành động sử dụng hoặc phân chia cùng người khác; share sth with sb là cấu trúc phổ biến. Cũng dùng trong mạng xã hội: share a post.

She shared her lunch with her colleague.

Cô ấy chia sẻ bữa trưa của mình với đồng nghiệp.

Danh từshare/ʃeə/

phần, cổ phần

hai nghĩa chính: phần được chia (your share of the work) và cổ phần trong công ty (shares on the stock market). Đếm được trong cả hai nghĩa.

He owns a large share of the company.

Anh ấy sở hữu một phần lớn cổ phần trong công ty.

Tính từshared/ʃeəd/

dùng chung, được chia sẻ

mô tả thứ thuộc về hoặc được sử dụng bởi nhiều người; đứng trước danh từ: shared values, shared space.

We work in a shared office with two other teams.

Chúng tôi làm việc trong một văn phòng dùng chung với hai nhóm khác.

4

Cụm từ thường gặp

share sth with sb
chia sẻ gì với ai
share a room / office
dùng chung phòng / văn phòng
share values / ideas
chia sẻ giá trị / ý tưởng
buy / sell shares
mua / bán cổ phần
a fair share
một phần công bằng
shared responsibility
trách nhiệm chung
5

Lỗi thường gặp

Can you share me your notes?Can you share your notes with me?

share không theo cấu trúc V + O gián tiếp — phải dùng share sth with sb.

We have a lot of share interests.We have a lot of shared interests.

Trước danh từ cần dạng tính từ shared (quá khứ phân từ dùng như tính từ), không dùng danh từ share.

He shared the story on social medias.He shared the story on social media.

media là danh từ số nhiều (hoặc không đếm được), không thêm -s: social media (không phải medias).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS