Họ từ share
The Word Family of "share"
Gốc từ share tồn tại ở cả dạng động từ, danh từ và tính từ *shared*. Hiểu đúng từng dạng giúp bạn diễn đạt việc chia sẻ, phần chia và các nguồn tài nguyên chung một cách tự nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | share /ʃeə/ | chia sẻ, dùng chung | |
| Danh từ | share /ʃeə/ | phần, cổ phần | |
| Tính từ | shared /ʃeəd/ | dùng chung, được chia sẻ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chia sẻ, dùng chung
chỉ hành động sử dụng hoặc phân chia cùng người khác; share sth with sb là cấu trúc phổ biến. Cũng dùng trong mạng xã hội: share a post.
She shared her lunch with her colleague.
Cô ấy chia sẻ bữa trưa của mình với đồng nghiệp.
phần, cổ phần
hai nghĩa chính: phần được chia (your share of the work) và cổ phần trong công ty (shares on the stock market). Đếm được trong cả hai nghĩa.
He owns a large share of the company.
Anh ấy sở hữu một phần lớn cổ phần trong công ty.
dùng chung, được chia sẻ
mô tả thứ thuộc về hoặc được sử dụng bởi nhiều người; đứng trước danh từ: shared values, shared space.
We work in a shared office with two other teams.
Chúng tôi làm việc trong một văn phòng dùng chung với hai nhóm khác.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
share không theo cấu trúc V + O gián tiếp — phải dùng share sth with sb.
Trước danh từ cần dạng tính từ shared (quá khứ phân từ dùng như tính từ), không dùng danh từ share.
media là danh từ số nhiều (hoặc không đếm được), không thêm -s: social media (không phải medias).
