Họ từ shape
The Word Family of "shape"
Một gốc từ, ba dạng: shape (danh từ - hình dạng), shape (động từ - tạo hình) và shapely (tính từ - cân đối) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | shape /ʃeɪp/ | hình dạng, hình thù | |
| Động từ | shape /ʃeɪp/ | tạo hình, định hình | |
| Tính từ | shapely /ˈʃeɪpli/ | có dáng đẹp, cân đối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hình dạng, hình thù
chỉ đường viền bên ngoài của một vật, cũng dùng để nói về tình trạng sức khỏe (in good shape).
The cloud was in the shape of a heart.
Đám mây có hình dạng trái tim.
tạo hình, định hình
nghĩa đen là nặn/tạo ra hình dạng cho vật gì, nghĩa bóng là ảnh hưởng và hình thành nên điều gì đó.
Her childhood shaped her personality.
Tuổi thơ đã định hình nên tính cách của cô ấy.
có dáng đẹp, cân đối
thường dùng để mô tả vóc dáng cơ thể cân đối, hấp dẫn.
She has a shapely figure.
Cô ấy có vóc dáng cân đối.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của shape trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'shape' ở đây là danh từ, không thêm '-ed' vào sau.
Cần chia động từ 'shape' ở dạng bị động 'is shaped'.
