GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ shame

The Word Family of "shame"

Họ từ shame gồm bốn dạng: shame (danh từ/động từ), shameful (tính từ) và shamefully (trạng từ), đều liên quan đến cảm giác xấu hổ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từshame
Động từshame
Tính từshameful
Trạng từshamefully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
shame
/ʃeɪm/
sự xấu hổ, điều đáng tiếc
Động từ
shame
/ʃeɪm/
làm cho xấu hổ
Tính từ
shameful
/ˈʃeɪmfl/
đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn
Trạng từ
shamefully
/ˈʃeɪmfəli/
một cách đáng xấu hổ
2

Sơ đồ họ từ

shame
Danh từshamegốc
Động từshamegốc (chuyển loại)
Tính từshameful+ -ful
Trạng từshamefully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từshame/ʃeɪm/

sự xấu hổ, điều đáng tiếc

không đếm được khi chỉ cảm xúc; "what a shame!" nghĩa là "thật đáng tiếc!".

It's a shame you can't come to the party.

Thật đáng tiếc là bạn không thể đến bữa tiệc.

Động từshame/ʃeɪm/

làm cho xấu hổ

thường dùng ở dạng bị động (be shamed) hoặc trong cấu trúc shame sb into doing sth.

He was shamed into apologizing.

Anh ấy bị làm cho xấu hổ đến mức phải xin lỗi.

Tính từshameful/ˈʃeɪmfl/

đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn

mô tả hành động hoặc sự việc khiến người khác phải xấu hổ.

The company's behaviour was shameful.

Hành vi của công ty thật đáng xấu hổ.

Trạng từshamefully/ˈʃeɪmfəli/

một cách đáng xấu hổ

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ đáng chê trách.

The team was shamefully defeated.

Đội bóng đã thua một cách đáng xấu hổ.

4

Cụm từ thường gặp

what a shame
thật đáng tiếc
feel shame
cảm thấy xấu hổ
a shameful act
một hành động đáng xấu hổ
shame sb into doing sth
làm ai xấu hổ đến mức phải làm gì
behave shamefully
cư xử một cách đáng xấu hổ
put sb to shame
làm ai xấu hổ (vì thua kém)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của shame trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I feel very shame.→✓ I feel very ashamed. / I feel great shame.

Sau feel cần tính từ (ashamed) hoặc danh từ có tính từ bổ nghĩa (great shame), không dùng trực tiếp "very shame".

✗ It was a shameful shame.→✓ It was a shameful act. / What a shame!

Tránh lặp gốc từ; dùng shameful (tính từ) để mô tả danh từ khác, hoặc shame trong thành ngữ riêng.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#shame#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS