Họ từ shame
The Word Family of "shame"
Họ từ shame gồm bốn dạng: shame (danh từ/động từ), shameful (tính từ) và shamefully (trạng từ), đều liên quan đến cảm giác xấu hổ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | shame /ʃeɪm/ | sự xấu hổ, điều đáng tiếc | |
| Động từ | shame /ʃeɪm/ | làm cho xấu hổ | |
| Tính từ | shameful /ˈʃeɪmfl/ | đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn | |
| Trạng từ | shamefully /ˈʃeɪmfəli/ | một cách đáng xấu hổ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự xấu hổ, điều đáng tiếc
không đếm được khi chỉ cảm xúc; "what a shame!" nghĩa là "thật đáng tiếc!".
It's a shame you can't come to the party.
Thật đáng tiếc là bạn không thể đến bữa tiệc.
làm cho xấu hổ
thường dùng ở dạng bị động (be shamed) hoặc trong cấu trúc shame sb into doing sth.
He was shamed into apologizing.
Anh ấy bị làm cho xấu hổ đến mức phải xin lỗi.
đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn
mô tả hành động hoặc sự việc khiến người khác phải xấu hổ.
The company's behaviour was shameful.
Hành vi của công ty thật đáng xấu hổ.
một cách đáng xấu hổ
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ đáng chê trách.
The team was shamefully defeated.
Đội bóng đã thua một cách đáng xấu hổ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của shame trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau feel cần tính từ (ashamed) hoặc danh từ có tính từ bổ nghĩa (great shame), không dùng trực tiếp "very shame".
Tránh lặp gốc từ; dùng shameful (tính từ) để mô tả danh từ khác, hoặc shame trong thành ngữ riêng.
