Họ từ shallow
The Word Family of "shallow"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ shallow ở dạng tính từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | shallow /ˈʃæləʊ/ | nông, cạn | |
| Danh từ | shallowness /ˈʃæləʊnəs/ | sự nông cạn, tính hời hợt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nông, cạn
tả độ sâu nhỏ của nước hoặc nghĩa bóng là hời hợt, thiếu chiều sâu; trái nghĩa với deep.
The lake is shallow near the shore.
Hồ nước nông gần bờ.
sự nông cạn, tính hời hợt
danh từ trừu tượng, thường dùng cho nghĩa bóng chỉ suy nghĩ hoặc tính cách thiếu sâu sắc.
Critics pointed out the shallowness of the plot.
Các nhà phê bình chỉ ra sự hời hợt của cốt truyện.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của shallow trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất sau to be → dùng tính từ 'shallow', không dùng danh từ 'shallowness'.
'Shallow' là tính từ, không dùng trực tiếp làm trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
