GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ shake

The Word Family of "shake"

Một gốc từ, bốn dạng: hiểu rõ shake ở dạng động từ (lắc), danh từ (cái lắc), tính từ (shaky - run rẩy) và trạng từ (shakily) kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từshake
Động từshake
Tính từshaky
Trạng từshakily
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
shake
/ʃeɪk/
lắc, rung, run rẩy
Danh từ
shake
/ʃeɪk/
cái lắc; đồ uống sữa lắc
Tính từ
shaky
/ˈʃeɪki/
run rẩy, không vững, bấp bênh
Trạng từ
shakily
/ˈʃeɪkɪli/
một cách run rẩy, không vững
2

Sơ đồ họ từ

shake
Động từshakegốc
Danh từshakegốc
Tính từshaky+ -y
Trạng từshakily+ -ily
3

Nghĩa & ví dụ

Động từshake/ʃeɪk/

lắc, rung, run rẩy

động từ bất quy tắc (shake-shook-shaken); nghĩa lắc động vật gì hoặc run rẩy vì lạnh, sợ.

Please shake the bottle before use.

Hãy lắc chai trước khi dùng.

Danh từshake/ʃeɪk/

cái lắc; đồ uống sữa lắc

chỉ hành động lắc (a shake of the hand) hoặc đồ uống pha trộn (milkshake).

He gave my hand a firm shake.

Anh ấy bắt tay tôi thật chặt.

Tính từshaky/ˈʃeɪki/

run rẩy, không vững, bấp bênh

mô tả trạng thái không ổn định về thể chất, tinh thần hoặc nền tảng không chắc chắn.

His hands were shaky after the accident.

Tay anh ấy run rẩy sau vụ tai nạn.

Trạng từshakily/ˈʃeɪkɪli/

một cách run rẩy, không vững

bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện trong trạng thái không vững.

She stood up shakily after the fall.

Cô ấy đứng dậy run rẩy sau cú ngã.

4

Cụm từ thường gặp

shake hands
bắt tay
a milkshake
sữa lắc
shake one's head
lắc đầu
a shaky voice
giọng run rẩy
shake off a cold
khỏi cảm lạnh
a slight shake
một cái lắc nhẹ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của shake trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I shaked the bottle.→✓ I shook the bottle.

shake là động từ bất quy tắc (shake-shook-shaken), không thêm -ed.

✗ She is shake.→✓ She is shaky.

sau to be để mô tả tính chất cần dùng tính từ shaky.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#shake#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS