Họ từ sew
The Word Family of "sew"
Một gốc từ, ba dạng: sew làm động từ (may, khâu), danh từ sewing (việc may vá) và tính từ sewn (đã được may) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | sew /səʊ/ | may, khâu | |
| Danh từ | sewing /ˈsəʊɪŋ/ | việc may vá, đồ may | |
| Tính từ | sewn /səʊn/ | đã được may, khâu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
may, khâu
động từ bất quy tắc (sew-sewed-sewn); hành động dùng kim chỉ để nối vải hoặc vật liệu.
My grandmother taught me how to sew.
Bà tôi đã dạy tôi cách may vá.
việc may vá, đồ may
danh từ dạng V-ing chỉ hoạt động hoặc công việc may vá.
She spends her evenings doing sewing.
Cô ấy dành buổi tối để may vá.
đã được may, khâu
mô tả vật đã được may xong, thường ghép với hand- (hand-sewn).
The dress is beautifully hand-sewn.
Chiếc váy được may tay rất đẹp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sew trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
dùng cụm cố định 'by hand', không phải 'with hand'.
dạng bị động dùng quá khứ phân từ bất quy tắc sewn, không phải sewed.
