Họ từ sequacious
The Word Family of "sequacious"
Một gốc từ, 3 dạng: sequacious (tính từ), sequaciousness (danh từ), sequaciously (trạng từ). Hiểu rõ nghĩa, cách dùng và phát âm của từng dạng qua ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | sequacious /sɪˈkweɪʃəs/ | dễ bảo, thiếu chính kiến, đi theo một cách máy móc | |
| Danh từ | sequaciousness /sɪˈkweɪʃəsnəs/ | tính dễ bảo, thiếu chính kiến | |
| Trạng từ | sequaciously /sɪˈkweɪʃəsli/ | một cách dễ bảo, thiếu chính kiến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dễ bảo, thiếu chính kiến, đi theo một cách máy móc
từ cổ/trang trọng, mô tả người dễ dàng đi theo ý kiến người khác mà thiếu tư duy độc lập.
The critic accused the writer of sequacious thinking.
Nhà phê bình cáo buộc nhà văn có lối tư duy thiếu chính kiến, chỉ biết đi theo.
tính dễ bảo, thiếu chính kiến
danh từ hiếm gặp, chỉ xu hướng đi theo người khác một cách máy móc.
The sequaciousness of the crowd surprised the speaker.
Tính dễ bảo, thiếu chính kiến của đám đông khiến diễn giả ngạc nhiên.
một cách dễ bảo, thiếu chính kiến
bổ nghĩa cho hành động đi theo người khác mà không suy xét độc lập.
They followed the leader sequaciously.
Họ đi theo lãnh đạo một cách thiếu chính kiến, máy móc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sequacious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chủ ngữ là danh từ → dùng sequaciousness, không dùng tính từ sequacious.
Bổ nghĩa cho động từ (followed) → dùng trạng từ (sequaciously).
Người học dễ lạm dụng từ hiếm này trong văn nói thông thường; nên dùng 'unquestioning' hoặc 'obedient' thay thế trong ngữ cảnh đời thường.

