Họ từ separate
The Word Family of "separate"
Gốc từ *separate* sinh ra bốn dạng: *separation* (danh từ), *separate* (động từ và tính từ với phát âm khác nhau) và *separately* (trạng từ) — đáng chú ý vì tính từ và động từ có cùng hình thức nhưng phát âm khác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | separation /ˌsepəˈreɪʃn/ | sự tách biệt, sự ly thân | |
| Động từ | separate /ˈsepəreɪt/ | tách, phân chia, chia cắt | |
| Tính từ | separate /ˈseprət/ | riêng biệt, tách rời | |
| Trạng từ | separately /ˈseprətli/ | một cách riêng biệt, riêng lẻ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tách biệt, sự ly thân
Chỉ quá trình hoặc trạng thái bị tách rời. *Separation of powers* = phân quyền. *Legal separation* = ly thân hợp pháp (chưa ly hôn).
The separation of the two groups improved efficiency.
Sự tách biệt hai nhóm đã cải thiện hiệu quả.
tách, phân chia, chia cắt
Phát âm nhấn vào âm tiết cuối: /ˈsepəreɪt/. Dùng như ngoại động từ (*separate A from B*) hoặc nội động từ (*they separated*).
The teacher separated the students into two groups.
Giáo viên đã chia học sinh thành hai nhóm.
riêng biệt, tách rời
Phát âm âm tiết cuối là /ət/ chứ không phải /eɪt/. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa tính từ và động từ cùng hình thức.
They live in separate apartments on the same floor.
Họ sống trong những căn hộ riêng biệt trên cùng một tầng.
một cách riêng biệt, riêng lẻ
Bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động diễn ra không cùng nhau hoặc không lẫn lộn.
Please wash the colours separately from the whites.
Vui lòng giặt quần áo màu riêng với quần áo trắng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Tính từ *separate* không có dạng số nhiều; không thêm *-s*.
Lỗi chính tả phổ biến: *separate* (không phải *seperate*); dạng bị động đúng là *separated*.
Bổ nghĩa cho động từ *lives* → dùng trạng từ *separately*.
