GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ separate

The Word Family of "separate"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Gốc từ *separate* sinh ra bốn dạng: *separation* (danh từ), *separate* (động từ và tính từ với phát âm khác nhau) và *separately* (trạng từ) — đáng chú ý vì tính từ và động từ có cùng hình thức nhưng phát âm khác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
separation
/ˌsepəˈreɪʃn/
sự tách biệt, sự ly thân
Động từ
separate
/ˈsepəreɪt/
tách, phân chia, chia cắt
Tính từ
separate
/ˈseprət/
riêng biệt, tách rời
Trạng từ
separately
/ˈseprətli/
một cách riêng biệt, riêng lẻ
2

Sơ đồ họ từ

separate
Danh từseparation+ -ation
Động từseparategốc (ĐT)
Tính từseparategốc (TT)
Trạng từseparately+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từseparation/ˌsepəˈreɪʃn/

sự tách biệt, sự ly thân

Chỉ quá trình hoặc trạng thái bị tách rời. *Separation of powers* = phân quyền. *Legal separation* = ly thân hợp pháp (chưa ly hôn).

The separation of the two groups improved efficiency.

Sự tách biệt hai nhóm đã cải thiện hiệu quả.

Động từseparate/ˈsepəreɪt/

tách, phân chia, chia cắt

Phát âm nhấn vào âm tiết cuối: /ˈsepəreɪt/. Dùng như ngoại động từ (*separate A from B*) hoặc nội động từ (*they separated*).

The teacher separated the students into two groups.

Giáo viên đã chia học sinh thành hai nhóm.

Tính từseparate/ˈseprət/

riêng biệt, tách rời

Phát âm âm tiết cuối là /ət/ chứ không phải /eɪt/. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa tính từ và động từ cùng hình thức.

They live in separate apartments on the same floor.

Họ sống trong những căn hộ riêng biệt trên cùng một tầng.

Trạng từseparately/ˈseprətli/

một cách riêng biệt, riêng lẻ

Bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động diễn ra không cùng nhau hoặc không lẫn lộn.

Please wash the colours separately from the whites.

Vui lòng giặt quần áo màu riêng với quần áo trắng.

4

Cụm từ thường gặp

separate A from B
tách A ra khỏi B
a separate issue
một vấn đề riêng biệt
keep sth separate
giữ điều gì tách biệt
go separate ways
mỗi người đi một hướng
separation of powers
phân quyền
deal with sth separately
xử lý điều gì riêng lẻ
5

Lỗi thường gặp

These are two separates issues.These are two separate issues.

Tính từ *separate* không có dạng số nhiều; không thêm *-s*.

They were seperate in the exam.They were separated in the exam.

Lỗi chính tả phổ biến: *separate* (không phải *seperate*); dạng bị động đúng là *separated*.

She lives separate from her husband.She lives separately from her husband.

Bổ nghĩa cho động từ *lives* → dùng trạng từ *separately*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS