GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ sense

The Word Family of "sense"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ sense ở dạng danh từ, động từ, tính từ (sensible) và trạng từ (sensibly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsense
Động từsense
Tính từsensible
Trạng từsensibly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
sense
/sens/
giác quan, cảm giác, ý nghĩa
Động từ
sense
/sens/
cảm nhận, cảm thấy
Tính từ
sensible
/ˈsensəbl/
khôn ngoan, hợp lý, thực tế
Trạng từ
sensibly
/ˈsensəbli/
một cách khôn ngoan, hợp lý
2

Sơ đồ họ từ

sense
Danh từsensegốc
Động từsensegốc
Tính từsensible+ -ible
Trạng từsensibly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từsense/sens/

giác quan, cảm giác, ý nghĩa

chỉ một trong năm giác quan (sense of sight/smell...) hoặc khả năng cảm nhận/hiểu biết; cũng dùng trong cụm make sense (có ý nghĩa, hợp lý).

Dogs have a strong sense of smell.

Loài chó có khứu giác rất nhạy.

Động từsense/sens/

cảm nhận, cảm thấy

diễn tả việc nhận biết điều gì đó dù không nhìn thấy rõ ràng, thường không dùng ở dạng tiếp diễn.

She sensed that something was wrong.

Cô ấy cảm nhận được có điều gì không ổn.

Tính từsensible/ˈsensəbl/

khôn ngoan, hợp lý, thực tế

mô tả người hoặc quyết định dựa trên lý trí, thực tế; dễ nhầm với sensitive (nhạy cảm) — hai từ nghĩa khác nhau.

It's sensible to save some money every month.

Việc tiết kiệm tiền hằng tháng là điều hợp lý.

Trạng từsensibly/ˈsensəbli/

một cách khôn ngoan, hợp lý

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thực tế và có lý trí.

He acted sensibly during the crisis.

Anh ấy đã hành động khôn ngoan trong lúc khủng hoảng.

4

Cụm từ thường gặp

make sense
có ý nghĩa, hợp lý
a sense of humor
khiếu hài hước
common sense
lẽ thường, óc phán đoán
sense danger
cảm nhận được nguy hiểm
a sensible decision
một quyết định hợp lý
act sensibly
hành động khôn ngoan
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của sense trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This idea doesn't make sensible.→✓ This idea doesn't make sense.

Cụm cố định 'make sense' dùng danh từ sense, không dùng tính từ sensible.

✗ She is very sensible about criticism.→✓ She is very sensitive about criticism.

Nhầm sensible (khôn ngoan) với sensitive (nhạy cảm) — hai từ khác nghĩa hoàn toàn.

✗ He talked sensible.→✓ He talked sensibly.

Bổ nghĩa cho động từ talked → cần trạng từ sensibly, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#sense#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS