Họ từ sense
The Word Family of "sense"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ sense ở dạng danh từ, động từ, tính từ (sensible) và trạng từ (sensibly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | sense /sens/ | giác quan, cảm giác, ý nghĩa | |
| Động từ | sense /sens/ | cảm nhận, cảm thấy | |
| Tính từ | sensible /ˈsensəbl/ | khôn ngoan, hợp lý, thực tế | |
| Trạng từ | sensibly /ˈsensəbli/ | một cách khôn ngoan, hợp lý |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giác quan, cảm giác, ý nghĩa
chỉ một trong năm giác quan (sense of sight/smell...) hoặc khả năng cảm nhận/hiểu biết; cũng dùng trong cụm make sense (có ý nghĩa, hợp lý).
Dogs have a strong sense of smell.
Loài chó có khứu giác rất nhạy.
cảm nhận, cảm thấy
diễn tả việc nhận biết điều gì đó dù không nhìn thấy rõ ràng, thường không dùng ở dạng tiếp diễn.
She sensed that something was wrong.
Cô ấy cảm nhận được có điều gì không ổn.
khôn ngoan, hợp lý, thực tế
mô tả người hoặc quyết định dựa trên lý trí, thực tế; dễ nhầm với sensitive (nhạy cảm) — hai từ nghĩa khác nhau.
It's sensible to save some money every month.
Việc tiết kiệm tiền hằng tháng là điều hợp lý.
một cách khôn ngoan, hợp lý
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thực tế và có lý trí.
He acted sensibly during the crisis.
Anh ấy đã hành động khôn ngoan trong lúc khủng hoảng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sense trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định 'make sense' dùng danh từ sense, không dùng tính từ sensible.
Nhầm sensible (khôn ngoan) với sensitive (nhạy cảm) — hai từ khác nghĩa hoàn toàn.
Bổ nghĩa cho động từ talked → cần trạng từ sensibly, không dùng tính từ.
