Họ từ sell
The Word Family of "sell"
Từ *sell* chủ yếu dùng làm động từ với nghĩa bán; seller là dạng danh từ phái sinh chỉ người bán hàng hoặc sản phẩm bán chạy.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | sell /sel/ | bán | |
| Danh từ | seller /ˈselə/ | người bán, sản phẩm bán chạy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bán
Động từ bất quy tắc: sell – sold – sold. Cấu trúc thông dụng: *sell sth to sb* hoặc *sell sb sth*. Trái nghĩa là *buy*. *Sell out* có nghĩa bán hết hàng.
They sold their old car and bought a new one.
Họ bán chiếc xe cũ và mua một chiếc mới.
người bán, sản phẩm bán chạy
Chỉ người hoặc doanh nghiệp bán hàng. Cũng dùng để mô tả mức độ bán ra: *bestseller* (sách/sản phẩm bán chạy nhất), *a slow seller* (hàng bán chậm).
Her latest novel became an instant bestseller.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy ngay lập tức trở thành sách bán chạy nhất.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Sell* là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là *sold*, không phải *selled*.
*Sell* cần tân ngữ trực tiếp (thứ gì đó được bán); không dùng *sell at prices* mà không có tân ngữ.
Khi hết vé/hàng, dùng cụm *sold out*, không phải *sold off* (nghĩa là thanh lý với giá thấp).
