GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ sell

The Word Family of "sell"

Động từDanh từ

Từ *sell* chủ yếu dùng làm động từ với nghĩa bán; seller là dạng danh từ phái sinh chỉ người bán hàng hoặc sản phẩm bán chạy.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
sell
/sel/
bán
Danh từ
seller
/ˈselə/
người bán, sản phẩm bán chạy
2

Sơ đồ họ từ

sell
Động từsellgốc
Danh từseller+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Động từsell/sel/

bán

Động từ bất quy tắc: sell – sold – sold. Cấu trúc thông dụng: *sell sth to sb* hoặc *sell sb sth*. Trái nghĩa là *buy*. *Sell out* có nghĩa bán hết hàng.

They sold their old car and bought a new one.

Họ bán chiếc xe cũ và mua một chiếc mới.

Danh từseller/ˈselə/

người bán, sản phẩm bán chạy

Chỉ người hoặc doanh nghiệp bán hàng. Cũng dùng để mô tả mức độ bán ra: *bestseller* (sách/sản phẩm bán chạy nhất), *a slow seller* (hàng bán chậm).

Her latest novel became an instant bestseller.

Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy ngay lập tức trở thành sách bán chạy nhất.

4

Cụm từ thường gặp

sell out
bán hết, hết hàng
sell at a price
bán với giá
for sale
để bán, rao bán
on sale
đang giảm giá
bestseller
sản phẩm bán chạy nhất
seller's market
thị trường có lợi cho người bán
5

Lỗi thường gặp

I selled my laptop last week.I sold my laptop last week.

*Sell* là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là *sold*, không phải *selled*.

This shop sells at cheap prices.This shop sells things at cheap prices. / This shop has cheap prices.

*Sell* cần tân ngữ trực tiếp (thứ gì đó được bán); không dùng *sell at prices* mà không có tân ngữ.

The tickets are sold off.The tickets are sold out.

Khi hết vé/hàng, dùng cụm *sold out*, không phải *sold off* (nghĩa là thanh lý với giá thấp).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS