GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ select

The Word Family of "select"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Gốc từ *select* tạo ra bốn dạng: *selection* (danh từ), *select* (động từ), *selective* (tính từ) và *selectively* (trạng từ) — phổ biến trong văn học thuật, kinh doanh và công nghệ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
selection
/sɪˈlekʃn/
sự lựa chọn, bộ sưu tập được chọn lọc
Động từ
select
/sɪˈlekt/
chọn lựa, tuyển chọn
Tính từ
selective
/sɪˈlektɪv/
có chọn lọc, kỹ tính trong lựa chọn
Trạng từ
selectively
/sɪˈlektɪvli/
một cách có chọn lọc
2

Sơ đồ họ từ

select
Danh từselection+ -ion
Động từselectgốc
Tính từselective+ -ive
Trạng từselectively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từselection/sɪˈlekʃn/

sự lựa chọn, bộ sưu tập được chọn lọc

Vừa chỉ quá trình lựa chọn (*the selection process*) vừa chỉ tập hợp vật được chọn (*a wide selection of products*). *Natural selection* = chọn lọc tự nhiên.

The shop has an excellent selection of wines.

Cửa hàng có bộ sưu tập rượu vang tuyệt vời.

Động từselect/sɪˈlekt/

chọn lựa, tuyển chọn

Trang trọng và cẩn thận hơn *choose*. *Select from* = chọn từ tập hợp. Phổ biến trong công nghệ: *select text*, *select an option*.

She was selected to represent the school at the competition.

Cô ấy được chọn để đại diện trường tham gia cuộc thi.

Tính từselective/sɪˈlektɪv/

có chọn lọc, kỹ tính trong lựa chọn

Tả người/hệ thống chỉ chọn một số nhất định. *Selective school* = trường tuyển chọn. Có thể mang hàm ý tiêu cực: *selective memory* = chỉ nhớ những gì có lợi.

You need to be selective about which sources you use.

Bạn cần có chọn lọc về những nguồn tài liệu bạn sử dụng.

Trạng từselectively/sɪˈlektɪvli/

một cách có chọn lọc

Bổ nghĩa cho động từ, hàm ý chỉ chọn một số thứ nhất định chứ không phải tất cả.

She reads selectively, focusing only on relevant chapters.

Cô ấy đọc có chọn lọc, chỉ tập trung vào những chương liên quan.

4

Cụm từ thường gặp

natural selection
chọn lọc tự nhiên
a wide selection of
nhiều lựa chọn / sự đa dạng của
be selected for sth
được chọn cho điều gì
selective about sth
kỹ tính / có chọn lọc về điều gì
the selection process
quy trình tuyển chọn
select from a range of
chọn từ một loạt
5

Lỗi thường gặp

He was select as the team leader.He was selected as the team leader.

Thì bị động cần quá khứ phân từ *selected*.

There is a big select of products.There is a wide selection of products.

Dạng danh từ là *selection*, không phải *select*; kết hợp đúng là *a wide selection*.

She is very select in her choices.She is very selective in her choices.

Để mô tả người kỹ tính, dùng tính từ *selective*, không phải *select*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS