Họ từ see
The Word Family of "see"
Gốc từ see có hai dạng gần gũi: *see* (động từ) và *sight* (danh từ liên quan đến thị giác) — cùng thuộc nhóm từ về khả năng nhìn và quan sát.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | see /siː/ | nhìn thấy, thấy; hiểu, gặp gỡ | |
| Danh từ | sight /saɪt/ | thị giác; cảnh quan, điểm tham quan |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhìn thấy, thấy; hiểu, gặp gỡ
Stative verb — thường không dùng thì tiếp diễn. Ba nghĩa phổ biến: nhìn thấy bằng mắt (I can see the mountains), hiểu (I see what you mean), và gặp gỡ (see a doctor). Bất quy tắc: see → saw → seen.
I can see the mountains from here.
Tôi có thể nhìn thấy những dãy núi từ đây.
thị giác; cảnh quan, điểm tham quan
Hai nghĩa chính: khả năng nhìn (lose one's sight — mù mắt) và điều được nhìn thấy, đặc biệt là danh lam thắng cảnh (the sights of Paris). Cụm: at first sight (cái nhìn đầu tiên).
We visited all the famous sights in the city.
Chúng tôi đã tham quan tất cả các danh lam thắng cảnh nổi tiếng trong thành phố.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
See (nhìn thấy) là stative verb — dùng can see hoặc see ở hiện tại đơn, không dùng thì tiếp diễn.
See là động từ bất quy tắc — dạng quá khứ là saw, không phải seed.
Kế hoạch trong tương lai → dùng will + see hoặc thì tương lai thích hợp.
