GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ see

The Word Family of "see"

Động từDanh từ

Gốc từ see có hai dạng gần gũi: *see* (động từ) và *sight* (danh từ liên quan đến thị giác) — cùng thuộc nhóm từ về khả năng nhìn và quan sát.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
see
/siː/
nhìn thấy, thấy; hiểu, gặp gỡ
Danh từ
sight
/saɪt/
thị giác; cảnh quan, điểm tham quan
2

Sơ đồ họ từ

see
Động từseegốc
Danh từsightdạng danh từ
3

Nghĩa & ví dụ

Động từsee/siː/

nhìn thấy, thấy; hiểu, gặp gỡ

Stative verb — thường không dùng thì tiếp diễn. Ba nghĩa phổ biến: nhìn thấy bằng mắt (I can see the mountains), hiểu (I see what you mean), và gặp gỡ (see a doctor). Bất quy tắc: see → saw → seen.

I can see the mountains from here.

Tôi có thể nhìn thấy những dãy núi từ đây.

Danh từsight/saɪt/

thị giác; cảnh quan, điểm tham quan

Hai nghĩa chính: khả năng nhìn (lose one's sight — mù mắt) và điều được nhìn thấy, đặc biệt là danh lam thắng cảnh (the sights of Paris). Cụm: at first sight (cái nhìn đầu tiên).

We visited all the famous sights in the city.

Chúng tôi đã tham quan tất cả các danh lam thắng cảnh nổi tiếng trong thành phố.

4

Cụm từ thường gặp

see a doctor / film
gặp bác sĩ / xem phim
see for yourself
tự mình xem / kiểm tra
at first sight
ngay cái nhìn đầu tiên
lose one's sight
mất thị giác, bị mù
the sights of (a city)
các điểm tham quan của (một thành phố)
see eye to eye
đồng ý, có cùng quan điểm
5

Lỗi thường gặp

I am seeing the mountains.I can see the mountains.

See (nhìn thấy) là stative verb — dùng can see hoặc see ở hiện tại đơn, không dùng thì tiếp diễn.

She seed him at the party.She saw him at the party.

See là động từ bất quy tắc — dạng quá khứ là saw, không phải seed.

I see you tomorrow at 3pm.I will see you / I'll see you tomorrow at 3pm.

Kế hoạch trong tương lai → dùng will + see hoặc thì tương lai thích hợp.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS