Họ từ sedulous
The Word Family of "sedulous"
Tính từ sedulous (chăm chỉ, cần mẫn, kiên trì) có danh từ sedulousness và trạng từ sedulously. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng ba dạng từ trang trọng này.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | sedulous /ˈsedjələs/ | chăm chỉ, cần mẫn, kiên trì trong công việc | |
| Danh từ | sedulousness /ˈsedjələsnəs/ | tính chăm chỉ, sự cần mẫn | |
| Trạng từ | sedulously /ˈsedjələsli/ | một cách chăm chỉ, cần mẫn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chăm chỉ, cần mẫn, kiên trì trong công việc
mô tả sự chăm chỉ, tỉ mỉ, bền bỉ trong một thời gian dài; mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong văn nói hằng ngày.
Her sedulous attention to detail impressed the editors.
Sự chăm chỉ, tỉ mỉ đến từng chi tiết của cô ấy đã gây ấn tượng với các biên tập viên.
tính chăm chỉ, sự cần mẫn
danh từ trừu tượng, không đếm được, ít dùng trong văn nói, thường thấy trong văn viết học thuật hoặc mô tả tính cách.
His success was built on years of quiet sedulousness.
Thành công của anh được xây dựng trên nhiều năm cần mẫn âm thầm.
một cách chăm chỉ, cần mẫn
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện với sự tỉ mỉ, kiên trì bền bỉ.
He sedulously avoided any mention of the scandal.
Anh ta cẩn thận và có chủ ý tránh mọi đề cập đến vụ bê bối đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sedulous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (worked) → cần trạng từ sedulously, không dùng tính từ.
Làm chủ ngữ cần danh từ (sedulousness), không dùng tính từ sedulous.
Sedulous hoàn toàn không mang nghĩa "lười biếng" — nó chỉ sự chăm chỉ, siêng năng, dễ gây nhầm lẫn do âm gần giống "sedate".

