GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ sedulous

The Word Family of "sedulous"

Tính từ sedulous (chăm chỉ, cần mẫn, kiên trì) có danh từ sedulousness và trạng từ sedulously. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng ba dạng từ trang trọng này.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsedulousness
Động từ
Tính từsedulous
Trạng từsedulously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
sedulous
/ˈsedjələs/
chăm chỉ, cần mẫn, kiên trì trong công việc
Danh từ
sedulousness
/ˈsedjələsnəs/
tính chăm chỉ, sự cần mẫn
Trạng từ
sedulously
/ˈsedjələsli/
một cách chăm chỉ, cần mẫn
2

Sơ đồ họ từ

sedulous
Tính từsedulousgốc
Danh từsedulousness+ -ness
Trạng từsedulously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từsedulous/ˈsedjələs/

chăm chỉ, cần mẫn, kiên trì trong công việc

mô tả sự chăm chỉ, tỉ mỉ, bền bỉ trong một thời gian dài; mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong văn nói hằng ngày.

Her sedulous attention to detail impressed the editors.

Sự chăm chỉ, tỉ mỉ đến từng chi tiết của cô ấy đã gây ấn tượng với các biên tập viên.

Danh từsedulousness/ˈsedjələsnəs/

tính chăm chỉ, sự cần mẫn

danh từ trừu tượng, không đếm được, ít dùng trong văn nói, thường thấy trong văn viết học thuật hoặc mô tả tính cách.

His success was built on years of quiet sedulousness.

Thành công của anh được xây dựng trên nhiều năm cần mẫn âm thầm.

Trạng từsedulously/ˈsedjələsli/

một cách chăm chỉ, cần mẫn

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện với sự tỉ mỉ, kiên trì bền bỉ.

He sedulously avoided any mention of the scandal.

Anh ta cẩn thận và có chủ ý tránh mọi đề cập đến vụ bê bối đó.

4

Cụm từ thường gặp

sedulous attention
sự chú tâm cần mẫn, tỉ mỉ
work sedulously
làm việc một cách chăm chỉ, cần mẫn
sedulous effort
nỗ lực bền bỉ, cần cù
avoid sedulously
tránh né một cách cẩn thận, có chủ ý
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của sedulous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He worked sedulous every day.He worked sedulously every day.

Bổ nghĩa cho động từ (worked) → cần trạng từ sedulously, không dùng tính từ.

His sedulous impressed the manager.His sedulousness impressed the manager.

Làm chủ ngữ cần danh từ (sedulousness), không dùng tính từ sedulous.

sedulous means "lazy but careful"sedulous means "hard-working and persistent"

Sedulous hoàn toàn không mang nghĩa "lười biếng" — nó chỉ sự chăm chỉ, siêng năng, dễ gây nhầm lẫn do âm gần giống "sedate".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#sedulous#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS