Họ từ sedition
The Word Family of "sedition"
Một gốc từ, ba dạng: sedition (danh từ) - seditious (tính từ) - seditiously (trạng từ). Từ pháp lý/chính trị chỉ hành vi kích động nổi loạn chống lại chính quyền.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | sedition /sɪˈdɪʃn/ | tội xúi giục nổi loạn, sự kích động lật đổ | |
| Tính từ | seditious /sɪˈdɪʃəs/ | có tính kích động nổi loạn | |
| Trạng từ | seditiously /sɪˈdɪʃəsli/ | một cách kích động nổi loạn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tội xúi giục nổi loạn, sự kích động lật đổ
danh từ không đếm được, thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi hoặc lời nói nhằm kích động chống đối chính quyền.
He was charged with sedition after the speech.
Anh ta bị buộc tội kích động nổi loạn sau bài phát biểu.
có tính kích động nổi loạn
mô tả lời nói, hành động hoặc tài liệu nhằm kích động chống đối chính quyền.
The pamphlet contained seditious material.
Tờ rơi chứa nội dung mang tính kích động nổi loạn.
một cách kích động nổi loạn
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động hoặc phát ngôn mang tính kích động chính trị.
He seditiously incited the crowd against the government.
Anh ta kích động đám đông chống lại chính phủ một cách nổi loạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sedition trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' cần tính từ (seditious), không dùng danh từ.
Sau động từ 'commit' cần danh từ (sedition), không dùng tính từ.
Bổ nghĩa cho động từ 'spoke' cần trạng từ (seditiously).

