GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ secure

The Word Family of "secure"

Một gốc từ, bốn dạng — đặc biệt secure vừa là tính từ vừa là động từ. Kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsecurity
Động từsecure
Tính từsecure
Trạng từsecurely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
secure
/sɪˈkjʊə(r)/
an toàn, chắc chắn
Động từ
secure
/sɪˈkjʊə(r)/
đảm bảo, giành được, bảo vệ
Danh từ
security
/sɪˈkjʊərəti/
sự an toàn, an ninh, bảo đảm
Trạng từ
securely
/sɪˈkjʊəli/
một cách chắc chắn, an toàn
2

Sơ đồ họ từ

secure
Tính từsecuregốc
Động từsecuregốc (chuyển loại)
Danh từsecurity+ -ity
Trạng từsecurely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từsecure/sɪˈkjʊə(r)/

an toàn, chắc chắn

mô tả trạng thái không bị đe dọa hoặc vật được gắn chặt; đi với feel secure, a secure job.

She feels secure in her new job.

Cô ấy cảm thấy an tâm trong công việc mới.

Động từsecure/sɪˈkjʊə(r)/

đảm bảo, giành được, bảo vệ

cùng dạng chữ với tính từ nhưng đóng vai trò động từ, nghĩa là làm cho an toàn hoặc giành được thứ gì đó.

He secured a place at university.

Anh ấy đã giành được một suất vào đại học.

Danh từsecurity/sɪˈkjʊərəti/

sự an toàn, an ninh, bảo đảm

không đếm được khi nói chung về an ninh; đếm được khi chỉ chứng khoán (securities).

The company improved its security system.

Công ty đã cải thiện hệ thống an ninh.

Trạng từsecurely/sɪˈkjʊəli/

một cách chắc chắn, an toàn

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách gắn chặt hoặc bảo đảm điều gì.

Make sure the door is securely locked.

Đảm bảo cửa được khóa chắc chắn.

4

Cụm từ thường gặp

feel secure
cảm thấy an tâm
secure a deal
giành được một thỏa thuận
national security
an ninh quốc gia
fasten securely
gắn chặt một cách an toàn
a secure job
một công việc ổn định
security measures
các biện pháp an ninh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của secure trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The door is securely.→✓ The door is secure.

Sau to be cần tính từ (secure), trạng từ (securely) chỉ bổ nghĩa cho động từ.

✗ He wants more secure in his job.→✓ He wants more security in his job.

Sau more cần danh từ (security) trong ngữ cảnh này.

✗ Lock the door secure.→✓ Lock the door securely.

Bổ nghĩa cho động từ (lock) cần trạng từ (securely), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#secure#Tính từ#Động từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS