Họ từ seclude
The Word Family of "seclude"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ seclude ở dạng động từ (seclude), danh từ (seclusion) và tính từ (secluded) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | seclude /sɪˈkluːd/ | cách ly, tách biệt khỏi mọi người | |
| Danh từ | seclusion /sɪˈkluːʒn/ | sự cách ly, sự tách biệt, sự ẩn dật | |
| Tính từ | secluded /sɪˈkluːdɪd/ | hẻo lánh, tách biệt, yên tĩnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cách ly, tách biệt khỏi mọi người
thường dùng ở dạng phản thân seclude oneself, chỉ việc chủ động tránh xa xã hội để yên tĩnh một mình.
She secluded herself in the countryside to write her novel.
Cô ấy ẩn mình ở vùng quê để viết cuốn tiểu thuyết.
sự cách ly, sự tách biệt, sự ẩn dật
danh từ không đếm được, thường đi với 'in seclusion' để chỉ trạng thái sống tách biệt.
The writer lived in seclusion for the last decade.
Nhà văn đã sống ẩn dật trong thập kỷ vừa qua.
hẻo lánh, tách biệt, yên tĩnh
mô tả nơi chốn xa cách đông người, riêng tư; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
They found a secluded beach for their picnic.
Họ tìm được một bãi biển hẻo lánh để đi dã ngoại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của seclude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ mô tả tính chất → dùng tính từ secluded, không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau giới từ 'in' cần danh từ → dùng seclusion, không dùng động từ seclude.

