GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ seclude

The Word Family of "seclude"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ seclude ở dạng động từ (seclude), danh từ (seclusion) và tính từ (secluded) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từseclusion
Động từseclude
Tính từsecluded
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
seclude
/sɪˈkluːd/
cách ly, tách biệt khỏi mọi người
Danh từ
seclusion
/sɪˈkluːʒn/
sự cách ly, sự tách biệt, sự ẩn dật
Tính từ
secluded
/sɪˈkluːdɪd/
hẻo lánh, tách biệt, yên tĩnh
2

Sơ đồ họ từ

seclude
Động từsecludegốc
Danh từseclusion+ -ion
Tính từsecluded+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từseclude/sɪˈkluːd/

cách ly, tách biệt khỏi mọi người

thường dùng ở dạng phản thân seclude oneself, chỉ việc chủ động tránh xa xã hội để yên tĩnh một mình.

She secluded herself in the countryside to write her novel.

Cô ấy ẩn mình ở vùng quê để viết cuốn tiểu thuyết.

Danh từseclusion/sɪˈkluːʒn/

sự cách ly, sự tách biệt, sự ẩn dật

danh từ không đếm được, thường đi với 'in seclusion' để chỉ trạng thái sống tách biệt.

The writer lived in seclusion for the last decade.

Nhà văn đã sống ẩn dật trong thập kỷ vừa qua.

Tính từsecluded/sɪˈkluːdɪd/

hẻo lánh, tách biệt, yên tĩnh

mô tả nơi chốn xa cách đông người, riêng tư; đứng trước danh từ hoặc sau to be.

They found a secluded beach for their picnic.

Họ tìm được một bãi biển hẻo lánh để đi dã ngoại.

4

Cụm từ thường gặp

seclude oneself
tự cách ly bản thân
live in seclusion
sống ẩn dật
a secluded spot
một nơi hẻo lánh
a secluded beach
một bãi biển vắng vẻ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của seclude trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

They found a seclude beach.They found a secluded beach.

Đứng trước danh từ mô tả tính chất → dùng tính từ secluded, không dùng động từ nguyên mẫu.

He lives in seclude.He lives in seclusion.

Sau giới từ 'in' cần danh từ → dùng seclusion, không dùng động từ seclude.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#seclude#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS