Họ từ scrutinise
The Word Family of "scrutinise"
Gốc từ scrutinise có các dạng động từ *scrutinise*, danh từ *scrutiny* và tính từ *scrutinising*. Hiểu rõ họ từ này giúp diễn đạt sự kiểm tra kỹ lưỡng trong văn bản học thuật và báo chí.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | scrutinise /ˈskruːtɪnaɪz/ | kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét tỉ mỉ | |
| Danh từ | scrutiny /ˈskruːtɪni/ | sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét tỉ mỉ | |
| Tính từ | scrutinising /ˈskruːtɪnaɪzɪŋ/ | đang xem xét kỹ lưỡng, mang tính thăm dò |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét tỉ mỉ
Chỉ hành động xem xét hoặc điều tra điều gì đó rất cẩn thận và chi tiết. Chính tả *scrutinise* (Anh-Anh) và *scrutinize* (Mỹ) đều được chấp nhận.
The committee scrutinised every aspect of the financial report.
Ủy ban đã kiểm tra kỹ lưỡng từng khía cạnh của báo cáo tài chính.
sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét tỉ mỉ
Danh từ không đếm được, chỉ quá trình hoặc hành động kiểm tra chặt chẽ. Thường xuất hiện trong cụm *under scrutiny* (đang bị kiểm tra) và *public scrutiny* (sự giám sát công khai).
The government's spending came under intense scrutiny.
Chi tiêu của chính phủ đã phải đối mặt với sự kiểm tra chặt chẽ.
đang xem xét kỹ lưỡng, mang tính thăm dò
Dùng để mô tả ánh mắt, thái độ hoặc cách tiếp cận mang tính kiểm tra tỉ mỉ. Ít phổ biến hơn so với danh từ *scrutiny* nhưng được dùng trong văn xuôi mô tả.
She gave him a long, scrutinising look before answering.
Cô ấy nhìn anh ta một cái nhìn thăm dò lâu dài trước khi trả lời.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Tránh dùng lặp từ cùng gốc; *scrutinised* đã đủ nghĩa, không cần thêm *by scrutiny*.
*Scrutiny* trong cụm *under scrutiny* không dùng mạo từ *the* khi chỉ khái niệm chung.
Không có tính từ *scrutinous* trong tiếng Anh; dùng *scrutinising* hoặc *careful/critical*.
