GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ scrub

The Word Family of "scrub"

Scrub làm động từ (cọ rửa) và danh từ (sự cọ rửa, kem tẩy tế bào chết) — bài viết giải thích cách dùng kèm ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từscrub
Động từscrub
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
scrub
/skrʌb/
cọ rửa, chà sạch
Danh từ
scrub
/skrʌb/
sự cọ rửa; kem tẩy tế bào chết
2

Sơ đồ họ từ

scrub
Động từscrubgốc
Danh từscrubgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từscrub/skrʌb/

cọ rửa, chà sạch

hành động dùng bàn chải hoặc vật cứng chà mạnh để làm sạch bề mặt bẩn.

She scrubbed the pots until they shone.

Cô ấy đã cọ rửa nồi đến khi chúng sáng bóng.

Danh từscrub/skrʌb/

sự cọ rửa; kem tẩy tế bào chết

chỉ hành động cọ rửa mạnh, hoặc sản phẩm dùng để tẩy da chết (a face scrub).

Give the sink a good scrub.

Hãy cọ rửa bồn rửa thật kỹ.

4

Cụm từ thường gặp

scrub the floor
cọ rửa sàn nhà
a face scrub
kem tẩy tế bào chết cho mặt
give sth a scrub
cọ rửa thứ gì thật kỹ
scrub up
rửa tay sạch trước phẫu thuật
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của scrub trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I scrubbed to the pan.→✓ I scrubbed the pan.

scrub có tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ.

✗ This soap is a good scrub product.→✓ This is a good scrub.

dùng danh từ scrub trực tiếp, không cần thêm từ thừa.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#scrub#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS