Họ từ scream
The Word Family of "scream"
Scream vừa là danh từ vừa là động từ chỉ tiếng thét/la hét, còn screaming là tính từ mô tả âm thanh hoặc tốc độ dữ dội. Cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | scream /skriːm/ | tiếng thét, tiếng la hét | |
| Động từ | scream /skriːm/ | hét lên, la hét | |
| Tính từ | screaming /ˈskriːmɪŋ/ | gào thét, (tốc độ) chóng mặt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếng thét, tiếng la hét
đếm được, chỉ âm thanh hét lên vì sợ hãi, đau đớn hoặc phấn khích.
She let out a scream when she saw the spider.
Cô ấy hét lên khi nhìn thấy con nhện.
hét lên, la hét
diễn tả hành động phát ra âm thanh lớn, thường vì sợ hãi hoặc tức giận.
The children screamed with excitement.
Bọn trẻ hét lên vì phấn khích.
gào thét, (tốc độ) chóng mặt
mô tả âm thanh liên tục lớn hoặc dùng nhấn mạnh tính chất cực độ, ví dụ tốc độ rất nhanh.
The car sped past at a screaming pace.
Chiếc xe lao qua với tốc độ chóng mặt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của scream trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm scream for help cần giới từ for, không dùng to.
Scream đã tự mang nghĩa 'tiếng thét', không cần thêm danh từ sound đi kèm.
Muốn nhấn mạnh mức độ cực độ, dùng tính từ screaming, không dùng trực tiếp danh từ scream trước danh từ khác.
